Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Albania 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Skenderbeu Korca | 31 | 24 | 4 | 3 | 56 | 23 | 33 |
T H T T T T
|
|
| 2 | KF Laci | 31 | 22 | 7 | 2 | 57 | 22 | 35 |
T T H T T T
|
|
| 3 | Pogradeci | 31 | 21 | 6 | 4 | 64 | 28 | 36 |
T T T T T B
|
|
| 4 | KS Iliria Fushe | 31 | 10 | 10 | 11 | 30 | 33 | -3 |
T B H B B T
|
|
| 5 | Besa Kavaje | 31 | 10 | 8 | 13 | 39 | 40 | -1 |
B B B T H T
|
|
| 6 | Kastrioti Kruje | 31 | 10 | 6 | 15 | 39 | 54 | -15 |
B T B B B B
|
|
| 7 | KS Korabi Peshkopi | 31 | 8 | 10 | 13 | 29 | 37 | -8 |
B H T B H H
|
|
| 8 | Burreli | 31 | 8 | 9 | 14 | 22 | 41 | -19 |
H B B B B B
|
|
| 9 | Luftetari | 31 | 5 | 13 | 13 | 32 | 42 | -10 |
H H B B T T
|
|
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 | 47 | -19 |
H T T T B H
|
|
| 11 | Apolonia Fier | 31 | 6 | 9 | 16 | 26 | 38 | -12 |
B H H B H B
|
|
| 12 | Lushnja KS | 31 | 5 | 11 | 15 | 25 | 42 | -17 |
H B H T H B
|
BXH BD Hạng 2 Albania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Albania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Albania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Albania mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Albania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Albania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Albania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
# CLB T +/- Đ
1 Skenderbeu Korca 31 33 76
2 KF Laci 31 35 73
3 Pogradeci 31 36 69
4 KS Iliria Fushe 31 -3 40
5 Besa Kavaje 31 -1 38
6 Kastrioti Kruje 31 -15 36
7 KS Korabi Peshkopi 31 -8 34
8 Burreli 31 -19 33
9 Luftetari 31 -10 28
10 KS Perparimi Kukesi 31 -19 28
11 Apolonia Fier 31 -12 27
12 Lushnja KS 31 -17 26
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

