Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 |
T T T H H H
|
|
| 2 | Wiliete | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 |
H T T T H H
|
|
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 |
T T H B T H
|
|
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 |
T T T T H H
|
|
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 |
T H B T H T
|
|
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 |
B H T T B B
|
|
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 |
T B H H H H
|
|
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 |
T T T H H H
|
|
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 |
B B H H T H
|
|
| 10 | Academica Do Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 |
B B H B H H
|
|
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 |
B T H H H T
|
|
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 |
B H T H B H
|
|
| 13 | CRD Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 |
H B H T H B
|
|
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 |
B H B B B B
|
|
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 |
B B B B T T
|
|
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 |
B B B B H H
|
BXH BD VĐQG Angola vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Angola hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Angola trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Angola hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Angola
VĐQG Angola# CLB T +/- Đ
1 Petro Atletico de Luanda 29 45 69
2 Wiliete 30 20 62
3 Primeiro de Agosto 29 28 57
4 Desportivo Huila 29 12 46
5 Kabuscorp do Palanca 30 4 42
6 Bravos do Maquis 30 3 42
7 Interclube Luanda 30 7 40
8 Estrela Clube 1 de Maio 30 -4 37
9 Progresso da Lunda Sul 29 -4 37
10 Academica Do Lobito 30 -5 35
11 CD Sao Salvador 30 -6 35
12 Sagrada Esperanca 30 -7 35
13 CRD Libolo 30 -11 34
14 Luanda CIty 30 -24 33
15 Guelson 30 -26 21
16 Redonda 30 -32 21
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

