Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Armenia 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Ararat Armenia | 21 | 13 | 6 | 2 | 39 | 19 | 20 |
B T H H T T
|
|
| 2 | FC Pyunik | 21 | 14 | 2 | 5 | 31 | 16 | 15 |
T T T B B T
|
|
| 3 | Urartu | 22 | 12 | 6 | 4 | 40 | 19 | 21 |
T T T T B B
|
|
| 4 | Alashkert | 22 | 13 | 3 | 6 | 33 | 19 | 14 |
B B H T T T
|
|
| 5 | FC Noah | 20 | 12 | 5 | 3 | 39 | 14 | 25 |
T T T T T T
|
|
| 6 | FC Van | 22 | 7 | 4 | 11 | 24 | 35 | -11 |
B H T B B B
|
|
| 7 | BKMA | 23 | 4 | 9 | 10 | 25 | 34 | -9 |
B B H H H T
|
|
| 8 | Gandzasar Kapan | 21 | 4 | 6 | 11 | 15 | 28 | -13 |
H T T B B H
|
|
| 9 | Shirak | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 43 | -28 |
B B B H H B
|
|
| 10 | Ararat Yerevan | 22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 49 | -34 |
B B B B B T
|
BXH BD VĐQG Armenia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Armenia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Armenia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Armenia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Armenia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Armenia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Armenia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 23/04/2026
Ngày 20/04/2026
Ngày 19/04/2026
Ngày 18/04/2026
Ngày 16/04/2026
Ngày 14/04/2026
Ngày 12/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Ararat Armenia 21 20 45
2 FC Pyunik 21 15 44
3 Urartu 22 21 42
4 Alashkert 22 14 42
5 FC Noah 20 25 41
6 FC Van 22 -11 25
7 BKMA 23 -9 21
8 Gandzasar Kapan 21 -13 18
9 Shirak 22 -28 12
10 Ararat Yerevan 22 -34 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

