Bảng xếp hạng bóng đá CONCACAF Nations League 2026-2027 mới nhất
League C
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Montserrat | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 |
| 2 | Turks Caicos Islands | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 |
| 3 | British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Antigua Barbuda | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 9 |
| 2 | Aruba | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| 3 | Anguilla | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | French Saint-Martin | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 2 | 17 | 9 |
| 2 | US Virgin Islands | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 9 | -1 | 9 |
| 3 | Bahamas | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 20 | -16 | 0 |
League B
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Guyana | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 12 |
| 2 | Puerto Rico | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 9 |
| 3 | Cayman Islands | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 |
| 4 | Dominica | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | -13 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Barbados | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 |
| 2 | St. Lucia | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 |
| 3 | Guadeloupe | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
| 4 | Bermuda | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Cuba | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 8 |
| 2 | Saint Kitts and Nevis | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 8 |
| 3 | Bonaire | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 3 |
| 4 | Grenada | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | St. Vincent Grenadines | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 12 |
| 2 | French Guiana | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| 3 | Belize | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 3 |
| 4 | Sint Maarten | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 |
League A
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Curacao | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 |
| 2 | Haiti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 3 | Cộng hòa Dominica | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
| 4 | Costa Rica | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 5 | Trinidad và Tobago | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| 6 | Nicaragua | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Guatemala | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 7 |
| 2 | Jamaica | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 |
| 3 | Suriname | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Honduras | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 |
| 5 | Martinique | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
| 6 | El Salvador | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | -6 | 4 |
BXH BD CONCACAF Nations League vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá CONCACAF Nations League hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá CONCACAF Nations League mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá CONCACAF Nations League mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá CONCACAF Nations League mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá CONCACAF Nations League trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ CONCACAF Nations League hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Bắc-Trung Mỹ
CONCACAF Nations LeagueNgày 07/10/2026
St. Vincent Grenadines 4-0 Sint Maarten
French Saint-Martin 6-0 Bahamas
Montserrat 4-1 Turks Caicos Islands
Ngày 06/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

