Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2026-2027 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 2 | Kalmar | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 3 | Orgryte | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Hammarby | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 9 |
| 2 | Osters IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 11 | -4 | 4 |
| 3 | IK Brage | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | Orebro | 3 | 0 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 1 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | GAIS | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 |
| 2 | IFK Norrkoping FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | Sandvikens IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
| 2 | Ostersunds FK | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Trelleborgs FF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Djurgardens | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 6 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
| 3 | Falkenberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
| 4 | IFK Skovde FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | IF Karlstad Fotboll | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | AIK Solna | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 |
| 2 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
| 3 | Vasteras SK FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | IK Sirius FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 |
| 2 | Elfsborg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | Helsingborg | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 1 |
| 4 | GIF Sundsvall | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
BXH BD Cúp Quốc Gia Thụy Điển vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 24/06/2026
Ngày 23/06/2026
Landvetter IS 0-1 Dalstorps IF
Ngày 21/06/2026
Ngày 18/06/2026
Ngày 12/06/2026
Ngày 11/06/2026
Ngày 28/07/2026
IFK Skovde FK 00:00 Jonkopings Sodra IF
Ngày 20/08/2026
Vastra Frolunda 00:00 Elfsborg
Sollentuna United 00:00 Orebro
IF Karlstad Fotboll 00:00 Sandvikens IF
IFK Ostersunds 00:00 Degerfors IF
FC Trollhattan 00:00 Mjallby AIF
IF Boljan 00:00 Varbergs BoIS FC
FBK Karlstad 00:00 GIF Sundsvall
Vasalunds IF 00:00 IFK Norrkoping FK
AFC Eskilstuna 00:00 IK Oddevold
Vaxjo Norra IF 00:00 IFK Varnamo
Ngày 26/08/2026
Ngày 27/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

