Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | York City | 45 | 33 | 8 | 4 | 113 | 40 | 73 |
B T T T T T
|
|
| 2 | Rochdale | 45 | 33 | 6 | 6 | 87 | 40 | 47 |
H T B H T T
|
|
| 3 | Carlisle United | 45 | 28 | 8 | 9 | 84 | 51 | 33 |
T T H H T T
|
|
| 4 | Boreham Wood | 45 | 26 | 9 | 10 | 94 | 58 | 36 |
T H T B T T
|
|
| 5 | Scunthorpe United | 44 | 22 | 13 | 9 | 77 | 61 | 16 |
H T H B T H
|
|
| 6 | Southend United | 45 | 22 | 12 | 11 | 81 | 46 | 35 |
T T H T T B
|
|
| 7 | Forest Green Rovers | 45 | 22 | 12 | 11 | 77 | 52 | 25 |
B T T H T B
|
|
| 8 | Hartlepool United | 45 | 18 | 14 | 13 | 53 | 56 | -3 |
B H H B T T
|
|
| 9 | Halifax Town | 45 | 19 | 10 | 16 | 68 | 66 | 2 |
B B T H H B
|
|
| 10 | Woking | 45 | 16 | 15 | 14 | 69 | 53 | 16 |
H H H T H T
|
|
| 11 | Tamworth | 45 | 16 | 11 | 18 | 58 | 70 | -12 |
T T T H B H
|
|
| 12 | Wealdstone FC | 44 | 15 | 11 | 18 | 66 | 72 | -6 |
T B T B H H
|
|
| 13 | Boston United | 45 | 14 | 14 | 17 | 60 | 66 | -6 |
H B H T H T
|
|
| 14 | Altrincham | 45 | 16 | 6 | 23 | 52 | 64 | -12 |
B H B B T T
|
|
| 15 | Solihull Moors | 45 | 13 | 14 | 18 | 67 | 71 | -4 |
T B T H H B
|
|
| 16 | Yeovil Town | 45 | 15 | 6 | 24 | 47 | 64 | -17 |
B B T B H B
|
|
| 17 | Gateshead | 45 | 14 | 8 | 23 | 53 | 87 | -34 |
T T H T T B
|
|
| 18 | Sutton United | 45 | 11 | 14 | 20 | 59 | 78 | -19 |
T B H B B B
|
|
| 19 | Eastleigh | 45 | 12 | 11 | 22 | 56 | 80 | -24 |
B B H T B H
|
|
| 20 | Aldershot Town | 45 | 13 | 7 | 25 | 69 | 85 | -16 |
T H B B B B
|
|
| 21 | Brackley Town | 45 | 10 | 12 | 23 | 40 | 72 | -32 |
H B B H B T
|
|
| 22 | Morecambe | 45 | 9 | 11 | 25 | 66 | 98 | -32 |
B B T H B B
|
|
| 23 | Braintree Town | 45 | 8 | 12 | 25 | 37 | 71 | -34 |
H B B H B B
|
|
| 24 | Truro City | 45 | 7 | 10 | 28 | 40 | 72 | -32 |
H H B H B B
|
BXH BD Hạng 5 Anh vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 5 Anh hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 5 Anh mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 5 Anh trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 5 Anh hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) hạng 5 phía Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Miền bắc nữ nước anh Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc Anh# CLB T +/- Đ
1 York City 45 73 107
2 Rochdale 45 47 105
3 Carlisle United 45 33 92
4 Boreham Wood 45 36 87
5 Scunthorpe United 44 16 79
6 Southend United 45 35 78
7 Forest Green Rovers 45 25 78
8 Hartlepool United 45 -3 68
9 Halifax Town 45 2 67
10 Woking 45 16 63
11 Tamworth 45 -12 59
12 Wealdstone FC 44 -6 56
13 Boston United 45 -6 56
14 Altrincham 45 -12 54
15 Solihull Moors 45 -4 53
16 Yeovil Town 45 -17 51
17 Gateshead 45 -34 50
18 Sutton United 45 -19 47
19 Eastleigh 45 -24 47
20 Aldershot Town 45 -16 46
21 Brackley Town 45 -32 42
22 Morecambe 45 -32 38
23 Braintree Town 45 -34 36
24 Truro City 45 -32 31
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

