FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Sidama Bunna | 34 | 17 | 10 | 7 | 39 | 20 | 19 |
H B B B T T
|
|
| 2 | Negelle Arsi | 34 | 13 | 14 | 7 | 32 | 25 | 7 |
H T T B H H
|
|
| 3 | Defence Force FC | 34 | 12 | 15 | 7 | 42 | 28 | 14 |
T H H T H B
|
|
| 4 | Hawassa City FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 33 | 27 | 6 |
B H B H B T
|
|
| 5 | Ethio Electric FC | 34 | 11 | 13 | 10 | 28 | 24 | 4 |
B B T B H B
|
|
| 6 | Bahir Dar Kenema FC | 34 | 9 | 19 | 6 | 26 | 23 | 3 |
H T H T H H
|
|
| 7 | Ethiopia Bunna | 34 | 12 | 10 | 12 | 36 | 37 | -1 |
B H H B T B
|
|
| 8 | Kedus Giorgis | 34 | 12 | 10 | 12 | 28 | 30 | -2 |
H B T H T T
|
|
| 9 | Fasil Kenema | 34 | 11 | 13 | 10 | 24 | 27 | -3 |
H B B T B B
|
|
| 10 | Ethiopia Nigd Bank | 34 | 11 | 12 | 11 | 42 | 39 | 3 |
H T B T H T
|
|
| 11 | Wolaita Dicha | 34 | 9 | 17 | 8 | 32 | 29 | 3 |
H T T H H H
|
|
| 12 | Sheger Ketema | 33 | 9 | 16 | 8 | 30 | 28 | 2 |
H H T B B T
|
|
| 13 | Hadiya Hossana | 34 | 10 | 13 | 11 | 29 | 33 | -4 |
H B T T H H
|
|
| 14 | Welwalo Adigrat | 34 | 9 | 14 | 11 | 30 | 34 | -4 |
T B H T H H
|
|
| 15 | Ethiopian Insurance FC | 33 | 8 | 16 | 9 | 28 | 26 | 2 |
T T T H H H
|
|
| 16 | Adama City | 34 | 8 | 15 | 11 | 30 | 34 | -4 |
H H T B H B
|
|
| 17 | Shire Endaselassie FC | 34 | 8 | 14 | 12 | 21 | 28 | -7 |
H T B T H H
|
|
| 18 | Mekelle 70 Enderta FC | 34 | 7 | 15 | 12 | 27 | 33 | -6 |
H B B H T H
|
|
| 19 | Dire Dawa | 34 | 7 | 14 | 13 | 21 | 39 | -18 |
H H B B H B
|
|
| 20 | Arba Minch | 34 | 6 | 14 | 14 | 27 | 41 | -14 |
H T B H B T
|
BXH BD VĐQG Ethiopia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Ethiopia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Ethiopia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Ethiopia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Ethiopia
VĐQG EthiopiaNgày 04/06/2026
Wolaita Dicha 0-0 Negelle Arsi
Ngày 30/05/2026
Mekelle 70 Enderta FC 0-0 Bahir Dar Kenema FC
Welwalo Adigrat 1-1 Ethiopian Insurance FC
Ethiopia Nigd Bank 2-1 Ethio Electric FC
Ngày 29/05/2026
Fasil Kenema 0-1 Sheger Ketema
Shire Endaselassie FC 1-1 Hadiya Hossana
Ngày 28/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Sidama Bunna 34 19 61
2 Negelle Arsi 34 7 53
3 Defence Force FC 34 14 51
4 Hawassa City FC 34 6 48
5 Ethio Electric FC 34 4 46
6 Bahir Dar Kenema FC 34 3 46
7 Ethiopia Bunna 34 -1 46
8 Kedus Giorgis 34 -2 46
9 Fasil Kenema 34 -3 46
10 Ethiopia Nigd Bank 34 3 45
11 Wolaita Dicha 34 3 44
12 Sheger Ketema 33 2 43
13 Hadiya Hossana 34 -4 43
14 Welwalo Adigrat 34 -4 41
15 Ethiopian Insurance FC 33 2 40
16 Adama City 34 -4 39
17 Shire Endaselassie FC 34 -7 38
18 Mekelle 70 Enderta FC 34 -6 36
19 Dire Dawa 34 -18 35
20 Arba Minch 34 -14 32
Ngày 09/06/2026
Ethiopia Nigd Bank 17:00 Ethiopia Bunna
Shire Endaselassie FC 19:00 Kedus Giorgis
Sidama Bunna 20:00 Negelle Arsi
Ngày 10/06/2026
Hawassa City FC 17:00 Bahir Dar Kenema FC
Welwalo Adigrat 19:00 Hadiya Hossana
Mekelle 70 Enderta FC 20:00 Adama City
Defence Force FC 22:00 Ethiopian Insurance FC
Ngày 11/06/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593

