Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ 2026-2027 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Lyon (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 27 | 3 | 24 |
T T T T
|
|
| 2 | Paris Saint Germain (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 |
T T T T
|
|
| 3 | Paris FC (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 1 |
T B T T
|
|
| 4 | Marseille (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 |
T T H H
|
|
| 5 | Le Havre (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 |
B T B T
|
|
| 6 | Montpellier (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 |
T B H H
|
|
| 7 | Strasbourg W | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 |
T B B H
|
|
| 8 | Fleury 91 (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 |
B H T B
|
|
| 9 | Saint Malo (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 |
B T B B
|
|
| 10 | Nantes (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 |
B H B H
|
|
| 11 | Lens (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 |
B B H B
|
|
| 12 | Toulouse (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 |
B B H B
|
BXH BD VĐQG Pháp nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Pháp nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Pháp nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Pháp nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 18/10/2026
Paris Saint Germain Nữ 0-4 Lyon Nữ
Ngày 17/10/2026
Montpellier Nữ 1-1 Le Havre Nữ
Ngày 04/10/2026
Fleury 91 Nữ 1-3 Paris Saint Germain Nữ
Ngày 03/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Lyon (W) 4 24 12
2 Paris Saint Germain (W) 4 7 12
3 Paris FC (W) 4 1 9
4 Marseille (W) 4 2 8
5 Le Havre (W) 4 -5 6
6 Montpellier (W) 4 3 5
7 Strasbourg W 4 -3 4
8 Fleury 91 (W) 4 -6 4
9 Saint Malo (W) 4 -4 3
10 Nantes (W) 4 -3 2
11 Lens (W) 4 -6 1
12 Toulouse (W) 4 -10 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

