Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Gareji Sagarejo | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 28 | 7 |
T T H B T B
|
|
| 2 | Shturmi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 |
B B T T H T
|
|
| 3 | FC Telavi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 25 | 4 |
T B B H H H
|
|
| 4 | Samtredia | 27 | 11 | 4 | 12 | 48 | 40 | 8 |
T T T T B T
|
|
| 5 | Merani Martvili | 27 | 10 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 |
B B B T T B
|
|
| 6 | Aragvi Dusheti | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 |
T H B B B T
|
|
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 34 | 1 |
T T H H B B
|
|
| 8 | Odishi 1919 | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 37 | -8 |
B B B B T H
|
|
| 9 | FC Kolkheti Poti | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 33 | 1 |
B H T H T H
|
|
| 10 | FC Gori | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 |
B T T H B H
|
BXH BD VĐQG Georgia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Georgia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Georgia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 17/10/2026
FC Kolkheti Poti 4-0 Odishi 1919
Ngày 11/10/2026
Ngày 10/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Gareji Sagarejo 27 7 50
2 Shturmi 27 6 43
3 FC Telavi 27 4 43
4 Samtredia 27 8 37
5 Merani Martvili 27 -4 37
6 Aragvi Dusheti 27 -7 35
7 FC Sioni Bolnisi 27 1 33
8 Odishi 1919 27 -8 32
9 FC Kolkheti Poti 27 1 28
10 FC Gori 27 -8 27
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

