Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Al-Qadasiya (Youth) | 30 | 23 | 3 | 4 | 82 | 16 | 66 |
T T H T B T
|
|
| 2 | Al-Hilal (Youth) | 30 | 18 | 10 | 2 | 57 | 24 | 33 |
H H H T T T
|
|
| 3 | Al-Ittihad (Youth) | 30 | 20 | 4 | 6 | 69 | 27 | 42 |
T H T T T T
|
|
| 4 | Al-Fath (Youth) | 30 | 17 | 9 | 4 | 56 | 21 | 35 |
T H H T T T
|
|
| 5 | Al-Nasr (Youth) | 30 | 15 | 11 | 4 | 51 | 34 | 17 |
H T H T H H
|
|
| 6 | Al-Taawon Youths | 30 | 16 | 7 | 7 | 58 | 38 | 20 |
B H H T T B
|
|
| 7 | Al-Ettifaq (Youth) | 30 | 15 | 9 | 6 | 46 | 29 | 17 |
T H B T T T
|
|
| 8 | Al-Feiha U20 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42 | 41 | 1 |
B H B T T B
|
|
| 9 | Al Ula SC Youths | 30 | 11 | 6 | 13 | 46 | 48 | -2 |
T H T B B H
|
|
| 10 | Al Ahli Jeddah (Youth) | 30 | 10 | 6 | 14 | 40 | 56 | -16 |
T T T B T B
|
|
| 11 | Al-Orubah Youths | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 43 | -17 |
B B T B T H
|
|
| 12 | Al Hazm Youths | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 | 39 | -4 |
H H B B H B
|
|
| 13 | Al Raed (Youth) | 30 | 8 | 10 | 12 | 28 | 46 | -18 |
H H T B B T
|
|
| 14 | Al-Shabab (Youth) | 30 | 9 | 6 | 15 | 35 | 47 | -12 |
T B B B B H
|
|
| 15 | Al Wehda (Youth) | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 | 50 | -27 |
T H B B T T
|
|
| 16 | Al Watan Youth | 30 | 5 | 6 | 19 | 28 | 58 | -30 |
B H H B B B
|
|
| 17 | Al-Adalh Youths | 30 | 4 | 2 | 24 | 19 | 70 | -51 |
B B T B B B
|
|
| 18 | Al-Jeel Youths | 30 | 3 | 4 | 23 | 24 | 78 | -54 |
B B B B B B
|
BXH BD Giải trẻ Ả Rập Xê Út vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Giải trẻ Ả Rập Xê Út hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 21/04/2026
Al-Orubah Youths 1-1 Al Ula SC Youths
Ngày 19/04/2026
Al Raed (Youth) 2-1 Al-Feiha U20
Al Ahli Jeddah (Youth) 1-5 Al-Hilal (Youth)
Ngày 18/04/2026
Al-Qadasiya (Youth) 4-0 Al-Jeel Youths
Al-Taawon Youths 0-2 Al-Fath (Youth)
Al-Adalh Youths 0-2 Al Wehda (Youth)
Al-Shabab (Youth) 1-1 Al-Nasr (Youth)
Al-Ittihad (Youth) 3-0 Al Hazm Youths
# CLB T +/- Đ
1 Al-Qadasiya (Youth) 30 66 72
2 Al-Hilal (Youth) 30 33 64
3 Al-Ittihad (Youth) 30 42 64
4 Al-Fath (Youth) 30 35 60
5 Al-Nasr (Youth) 30 17 56
6 Al-Taawon Youths 30 20 55
7 Al-Ettifaq (Youth) 30 17 54
8 Al-Feiha U20 30 1 40
9 Al Ula SC Youths 30 -2 39
10 Al Ahli Jeddah (Youth) 30 -16 36
11 Al-Orubah Youths 30 -17 36
12 Al Hazm Youths 30 -4 35
13 Al Raed (Youth) 30 -18 34
14 Al-Shabab (Youth) 30 -12 33
15 Al Wehda (Youth) 30 -27 23
16 Al Watan Youth 30 -30 21
17 Al-Adalh Youths 30 -51 14
18 Al-Jeel Youths 30 -54 13
Ngày 24/04/2026
Al-Orubah Youths 20:30 Al-Taawon Youths
Ngày 25/04/2026
Al Hazm Youths 20:30 Al-Ettifaq (Youth)
Al-Jeel Youths 20:30 Al Raed (Youth)
Al Wehda (Youth) 20:30 Al Ahli Jeddah (Youth)
Al-Feiha U20 20:30 Al Watan Youth
Al-Ittihad (Youth) 23:30 Al-Qadasiya (Youth)
Ngày 26/04/2026
Al-Hilal (Youth) 00:30 Al-Shabab (Youth)
Al-Nasr (Youth) 20:30 Al-Fath (Youth)
Ngày 27/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

