Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Bacau | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 |
B B T B T B
|
|
| 2 | Concordia Chiajna | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 |
T H T T B H
|
|
| 3 | Scolar Resita | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 |
T H B B B B
|
|
| 4 | Afumati | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 |
T H B B T B
|
|
| 5 | ACS Dumbravita | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 7 | -1 |
B H B T B T
|
|
| 6 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
B H B B T T
|
|
| 7 | CSM Satu Mare | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 9 | 7 |
T T T T H H
|
|
| 8 | Tunari | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 |
B H T T H T
|
BXH BD Hạng 2 Romania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Romania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 23/05/2026
ACS Viitorul Selimbar 2-0 CS Dinamo Bucuresti
Ngày 16/05/2026
CS Dinamo Bucuresti 1-1 ACS Viitorul Selimbar
CSA Steaua Bucuresti 2-4 FC Voluntari
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 1-1 Chindia Targoviste
Corvinul Hunedoara 1-1 FC Bihor Oradea
Ngày 13/05/2026
FC Voluntari 2-0 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Ngày 10/05/2026
FC Bihor Oradea 3-3 CSA Steaua Bucuresti
Ngày 09/05/2026
Chindia Targoviste 1-0 Corvinul Hunedoara
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

