Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2026-2027 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 |
T T T T H T
|
|
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 |
T T T B T T
|
|
| 3 | FC Politehnica Timisoara | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 |
T H T T T
|
|
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 |
H T H T H T
|
|
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 |
T T B B T T
|
|
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 |
T T T B T B
|
|
| 7 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
T B B H T T
|
|
| 8 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 |
B T T B T B
|
|
| 9 | FC Bacau | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 |
T B T H H
|
|
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 |
B T T B H H
|
|
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 |
H T B H T B
|
|
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 |
H T T B B H
|
|
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 |
H B T T B B
|
|
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 |
B B H T B T
|
|
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 |
H B H H T B
|
|
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 |
B H B H T H
|
|
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 |
B T B T B B
|
|
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 |
H B B B B T
|
|
| 19 | ACS Dumbravita | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 |
H B H H B
|
|
| 20 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 |
B B B T B B
|
|
| 21 | CSM Satu Mare | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | -5 |
H B B H B
|
|
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 |
B B B H B H
|
BXH BD Hạng 2 Romania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Romania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 06/09/2026
Ngày 05/09/2026
Gloria Popesti-Leordeni 3-2 FC Bihor Oradea
CSM Ramnicu Valcea 1-2 Scolar Resita
FCM Targu Mures 3-2 Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti 2-2 Cetate Suceava
FC Unirea 2004 Slobozia 8-0 CS Dinamo Bucuresti
Lindab Stefanesti 1-2 FC Gloria Bistrita
ACS Viitorul Selimbar 1-1 AFC Metalul Buzau
Ngày 04/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 CSM Slatina 6 9 16
2 Scolar Resita 6 4 15
3 FC Politehnica Timisoara 5 9 13
4 Gloria Popesti-Leordeni 6 5 12
5 FC Gloria Bistrita 6 4 12
6 Concordia Chiajna 6 2 12
7 Afumati 6 -2 10
8 Chindia Targoviste 6 4 9
9 FC Bacau 5 5 8
10 Cetate Suceava 6 0 8
11 CSM Ramnicu Valcea 6 0 8
12 AFC Metalul Buzau 6 -1 8
13 Metaloglobus 6 -2 7
14 FCM Targu Mures 6 -4 7
15 FC Bihor Oradea 6 1 6
16 ACS Viitorul Selimbar 6 -2 6
17 Lindab Stefanesti 6 -7 6
18 FC Unirea 2004 Slobozia 6 2 4
19 ACS Dumbravita 5 -2 3
20 CS Dinamo Bucuresti 6 -14 3
21 CSM Satu Mare 5 -5 2
22 CSA Steaua Bucuresti 6 -6 2
Ngày 12/09/2026
AFC Metalul Buzau 15:00 FC Unirea 2004 Slobozia
FC Politehnica Timisoara 15:00 Lindab Stefanesti
Cetate Suceava 15:00 CSM Ramnicu Valcea
Chindia Targoviste 15:00 ACS Viitorul Selimbar
ACS Dumbravita 15:00 CSM Slatina
CS Dinamo Bucuresti 15:00 Concordia Chiajna
FC Bihor Oradea 15:00 CSA Steaua Bucuresti
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

