Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2026-2027 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | CSM Slatina | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 5 | 12 |
T T H T T T
|
|
| 2 | FC Politehnica Timisoara | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 7 | 11 |
T T T H T T
|
|
| 3 | Scolar Resita | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 |
T B T T B T
|
|
| 4 | FC Bacau | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 |
T H H T T H
|
|
| 5 | Chindia Targoviste | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 |
T B T B T T
|
|
| 6 | Gloria Popesti-Leordeni | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 |
H T H T T B
|
|
| 7 | Concordia Chiajna | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 13 | 4 |
T B T B T B
|
|
| 8 | AFC Metalul Buzau | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 |
T B B H T T
|
|
| 9 | Afumati | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 |
B H T T H T
|
|
| 10 | Cetate Suceava | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 |
T B H H T H
|
|
| 11 | FC Gloria Bistrita | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 |
B B T T B B
|
|
| 12 | Metaloglobus | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 |
T T B B H T
|
|
| 13 | FCM Targu Mures | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 15 | -3 |
H T B T H T
|
|
| 14 | SCM Ramnicu Valcea | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 |
B H T B B T
|
|
| 15 | FC Bihor Oradea | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 |
H H T B T B
|
|
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 |
B H T H B B
|
|
| 17 | Lindab Stefanesti | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 |
B T B B B B
|
|
| 18 | CSA Steaua Bucuresti | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 |
B H B H B T
|
|
| 19 | FC Unirea 2004 Slobozia | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 12 | -1 |
B B B T B B
|
|
| 20 | CSM Satu Mare | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 | -7 |
B H B H H B
|
|
| 21 | ACS Dumbravita | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 16 | -11 |
H H B B B B
|
|
| 22 | CS Dinamo Bucuresti | 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 27 | -18 |
B T B B B B
|
BXH BD Hạng 2 Romania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Romania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 20/10/2026
FCM Targu Mures 2-4 Chindia Targoviste
Ngày 18/10/2026
FC Bacau 3-0 FC Gloria Bistrita
Ngày 17/10/2026
CSM Ramnicu Valcea 0-1 FC Politehnica Timisoara
Gloria Popesti-Leordeni 2-0 Afumati
CSM Satu Mare 0-0 AFC Metalul Buzau
Scolar Resita 0-2 Cetate Suceava
CSA Steaua Bucuresti 0-0 Metaloglobus
CSM Slatina 1-0 FC Unirea 2004 Slobozia
# CLB T +/- Đ
1 CSM Slatina 8 12 22
2 FC Politehnica Timisoara 8 11 20
3 Scolar Resita 8 5 18
4 FC Bacau 8 11 15
5 Chindia Targoviste 8 9 15
6 Gloria Popesti-Leordeni 8 5 15
7 Concordia Chiajna 8 4 15
8 AFC Metalul Buzau 8 2 14
9 Afumati 8 0 14
10 Cetate Suceava 8 4 12
11 FC Gloria Bistrita 8 2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 FCM Targu Mures 8 -3 11
14 SCM Ramnicu Valcea 8 -3 11
15 FC Bihor Oradea 8 3 9
16 ACS Viitorul Selimbar 8 -7 6
17 Lindab Stefanesti 8 -9 6
18 CSA Steaua Bucuresti 8 -8 5
19 FC Unirea 2004 Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 ACS Dumbravita 8 -11 3
22 CS Dinamo Bucuresti 8 -18 3
Ngày 22/10/2026
FC Bihor Oradea 20:00 Scolar Resita
Ngày 24/10/2026
FC Gloria Bistrita 15:00 ACS Dumbravita
AFC Metalul Buzau 15:00 Lindab Stefanesti
FC Unirea 2004 Slobozia 15:00 Concordia Chiajna
Cetate Suceava 15:00 CSM Slatina
CS Dinamo Bucuresti 15:00 Gloria Popesti-Leordeni
FC Politehnica Timisoara 17:00 FC Bacau
Ngày 25/10/2026
ACS Viitorul Selimbar 16:00 FCM Targu Mures
Afumati 16:00 CSA Steaua Bucuresti
Chindia Targoviste 16:00 CSM Satu Mare
Ngày 26/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

