Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Coventry City | 44 | 26 | 11 | 7 | 90 | 44 | 46 |
T T H H H T
|
|
| 2 | Millwall | 45 | 23 | 11 | 11 | 62 | 49 | 13 |
T B H T T H
|
|
| 3 | Ipswich Town | 43 | 22 | 13 | 8 | 75 | 45 | 30 |
H T T B H T
|
|
| 4 | Southampton | 44 | 21 | 13 | 10 | 77 | 53 | 24 |
T T T T T H
|
|
| 5 | Middlesbrough | 44 | 21 | 13 | 10 | 65 | 44 | 21 |
H B H B H T
|
|
| 6 | Wrexham | 44 | 19 | 13 | 12 | 66 | 60 | 6 |
T H B B T T
|
|
| 7 | Hull City | 44 | 20 | 10 | 14 | 67 | 63 | 4 |
T H H B H H
|
|
| 8 | Derby County | 44 | 19 | 9 | 16 | 63 | 55 | 8 |
T B T B T B
|
|
| 9 | Norwich City | 44 | 19 | 7 | 18 | 61 | 53 | 8 |
T H T B T T
|
|
| 10 | Birmingham City | 44 | 16 | 12 | 16 | 54 | 54 | 0 |
B B B T H T
|
|
| 11 | Swansea City | 44 | 17 | 9 | 18 | 53 | 57 | -4 |
B H H T B T
|
|
| 12 | Bristol City | 44 | 16 | 11 | 17 | 56 | 57 | -1 |
B T T H B H
|
|
| 13 | Queens Park Rangers (QPR) | 44 | 16 | 10 | 18 | 59 | 67 | -8 |
T T H H B B
|
|
| 14 | Sheffield United | 44 | 17 | 6 | 21 | 62 | 62 | 0 |
B H B T T B
|
|
| 15 | Watford | 44 | 14 | 15 | 15 | 52 | 56 | -4 |
H B H B B B
|
|
| 16 | Preston North End | 44 | 14 | 15 | 15 | 51 | 57 | -6 |
T H H T B B
|
|
| 17 | Stoke City | 44 | 15 | 10 | 19 | 50 | 51 | -1 |
B T B H B B
|
|
| 18 | West Bromwich(WBA) | 44 | 13 | 13 | 18 | 47 | 56 | -9 |
T H H H T T
|
|
| 19 | Blackburn Rovers | 45 | 13 | 13 | 19 | 42 | 55 | -13 |
T H H B H T
|
|
| 20 | Portsmouth | 44 | 13 | 12 | 19 | 45 | 62 | -17 |
H H T T T B
|
|
| 21 | Charlton Athletic | 44 | 12 | 14 | 18 | 41 | 54 | -13 |
B B H B H B
|
|
| 22 | Oxford United | 44 | 10 | 14 | 20 | 41 | 56 | -15 |
B H H T B B
|
|
| 23 | Leicester City | 45 | 11 | 16 | 18 | 57 | 68 | -11 |
H H B B H H
|
|
| 24 | Sheffield Wednesday | 44 | 1 | 12 | 31 | 26 | 84 | -58 |
B B H H H B
|
BXH BD Hạng nhất Anh vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Anh hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Anh mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Anh trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Anh hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U17 Đông Nam Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) hạng 5 phía Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Miền bắc nữ nước anh Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 25/04/2026
Ngày 23/04/2026
Birmingham City 2-1 Preston North End
Charlton Athletic 1-2 Ipswich Town
Sheffield United 1-3 Blackburn Rovers
Middlesbrough 1-0 Sheffield Wednesday
Ngày 22/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Coventry City 44 46 89
2 Millwall 45 13 80
3 Ipswich Town 43 30 79
4 Southampton 44 24 76
5 Middlesbrough 44 21 76
6 Wrexham 44 6 70
7 Hull City 44 4 70
8 Derby County 44 8 66
9 Norwich City 44 8 64
10 Birmingham City 44 0 60
11 Swansea City 44 -4 60
12 Bristol City 44 -1 59
13 Queens Park Rangers (QPR) 44 -8 58
14 Sheffield United 44 0 57
15 Watford 44 -4 57
16 Preston North End 44 -6 57
17 Stoke City 44 -1 55
18 West Bromwich(WBA) 44 -9 52
19 Blackburn Rovers 45 -13 52
20 Portsmouth 44 -17 51
21 Charlton Athletic 44 -13 50
22 Oxford United 44 -15 44
23 Leicester City 45 -11 43
24 Sheffield Wednesday 44 -58 -3
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

