Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản 2026-2027 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Machida Zelvia | 11 | 8 | 2 | 1 | 30 | 10 | 20 |
T H B T T T
|
|
| 2 | FC Tokyo | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 8 | 13 |
T T T T T H
|
|
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 |
B T T T T B
|
|
| 4 | Vissel Kobe | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 |
T T T B T B
|
|
| 5 | Kashiwa Reysol | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 17 | 5 |
B T T T B H
|
|
| 6 | Kashima Antlers | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 18 | 5 |
B B H T T H
|
|
| 7 | Kawasaki Frontale | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 17 | 6 |
T T H B T T
|
|
| 8 | Urawa Red Diamonds | 11 | 6 | 0 | 5 | 20 | 23 | -3 |
T B T B T T
|
|
| 9 | Yokohama Marinos | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 11 | 4 |
T H T H H H
|
|
| 10 | Fagiano Okayama | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 15 | -1 |
T T B B B T
|
|
| 11 | Shimizu S-Pulse | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 |
B T T T H B
|
|
| 12 | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 17 | -4 |
B B B T T H
|
|
| 13 | Cerezo Osaka | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 17 | -7 |
H B H H B H
|
|
| 14 | V-Varen Nagasaki | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 18 | -3 |
B T H H B T
|
|
| 15 | Gamba Osaka | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 19 | -7 |
B B B B H T
|
|
| 16 | Mito Hollyhock | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 16 | -4 |
H B B B B B
|
|
| 17 | Kyoto Sanga | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 21 | -8 |
B B T B B H
|
|
| 18 | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 18 | -6 |
H B B T B B
|
|
| 19 | JEF United Ichihara Chiba | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 22 | -12 |
T H B H H B
|
|
| 20 | Tokyo Verdy | 11 | 0 | 5 | 6 | 6 | 20 | -14 |
H H B B B H
|
BXH BD VĐQG Nhật Bản vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Nhật Bản hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Nhật Bản hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ Japanese WE League Hạng 3 Nhật BảnNgày 21/10/2026
Urawa Red Diamonds 3-2 JEF United Ichihara Chiba
Kyoto Sanga 2-2 Kashima Antlers
Yokohama Marinos 2-2 Tokyo Verdy
V-Varen Nagasaki 4-0 Hiroshima Sanfrecce
Fagiano Okayama 2-0 Mito Hollyhock
Avispa Fukuoka 1-2 Gamba Osaka
Kawasaki Frontale 2-1 Vissel Kobe
# CLB T +/- Đ
1 Machida Zelvia 11 20 26
2 FC Tokyo 11 13 24
3 Hiroshima Sanfrecce 11 15 23
4 Vissel Kobe 11 7 22
5 Kashiwa Reysol 11 5 22
6 Kashima Antlers 11 5 20
7 Kawasaki Frontale 11 6 19
8 Urawa Red Diamonds 11 -3 18
9 Yokohama Marinos 11 4 17
10 Fagiano Okayama 11 -1 16
11 Shimizu S-Pulse 11 -6 14
12 Nagoya Grampus 11 -4 13
13 Cerezo Osaka 11 -7 13
14 V-Varen Nagasaki 11 -3 12
15 Gamba Osaka 11 -7 10
16 Mito Hollyhock 11 -4 9
17 Kyoto Sanga 11 -8 9
18 Avispa Fukuoka 11 -6 7
19 JEF United Ichihara Chiba 11 -12 6
20 Tokyo Verdy 11 -14 5
Ngày 24/10/2026
Hiroshima Sanfrecce 12:00 Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy 13:00 Avispa Fukuoka
Vissel Kobe 13:00 Machida Zelvia
Kashima Antlers 13:00 Kashiwa Reysol
Ngày 25/10/2026
Nagoya Grampus 12:00 Yokohama Marinos
Urawa Red Diamonds 13:00 V-Varen Nagasaki
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

