Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Quốc gia Campuchia 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Visakha FC | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 3 | 18 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Kirivong Sok Sen Chey | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 |
B T B H B B
|
|
| 3 | Tiffy Army FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 25 | -17 |
H B T B B B
|
|
| 4 | Life Sihanoukville | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 11 | 0 |
T B H B T T
|
|
| 5 | ISI Dangkor Senchey FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 |
B H H H B T
|
BXH BD Vô địch Quốc gia Campuchia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Vô địch Quốc gia Campuchia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Vô địch Quốc gia Campuchia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Quốc gia Campuchia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Quốc gia Campuchia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Vô địch Quốc gia Campuchia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Vô địch Quốc gia Campuchia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Campuchia
Vô địch Quốc gia CampuchiaNgày 17/05/2026
Angkor Tiger FC 4-1 Nagaworld FC
Boeung Ket 4-3 MOI Kompong Dewa FC
Svay Rieng FC 1-2 Phnom Penh FC
Ngày 10/05/2026
MOI Kompong Dewa FC 1-2 Angkor Tiger FC
Phnom Penh FC 3-0 Nagaworld FC
Ngày 09/05/2026
Kirivong Sok Sen Chey 0-1 Life Sihanoukville
Ngày 07/05/2026
Ngày 03/05/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

