Bảng xếp hạng bóng đá Cúp trẻ Kuwait 2010 mới nhất
Vòng bảng
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Al-Kuwait Sc (Youth) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 |
| 2 | Al-Shabab (Youth)(KUW) | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 |
| 3 | Kazma (Youth) | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| 4 | Al-Ttadamon (Youth)(KUW) | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| 5 | Al-Salmiyah (Youth) | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 |
| 6 | Al-Fehaheel (Youth) | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 16 | -8 | 5 |
| 7 | Al-Salibikhaet (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | -10 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Al-Qadsia SC (Youth) | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 18 |
| 2 | Al-Arabi Club (Youth) | 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 5 | 18 | 15 |
| 3 | Al-Jahra (Youth)(KUW) | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | -1 | 12 |
| 4 | Al-Sahel (Youth)(KUW) | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 |
| 5 | Al-Nasar (Youth) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 |
| 6 | Khaitan (Youth) | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 15 | -6 | 3 |
| 7 | Al-Yarmouk (Youth)(KUW) | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 18 | -15 | 1 |
BXH BD Cúp trẻ Kuwait vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp trẻ Kuwait hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp trẻ Kuwait mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp trẻ Kuwait mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp trẻ Kuwait mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp trẻ Kuwait trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp trẻ Kuwait hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Kuwait
Cúp trẻ KuwaitXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

