Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Latvia 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 15
BXH Hạng nhất Latvia 2026 vòng 15
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Metta/LU Riga 15 12 2 1 57 13 44 38
T T T T T H
2 FK Valmiera 15 12 2 1 40 13 27 38
T T T T T T
3 Saldus SS/Leevon 15 10 3 2 26 18 8 33
H B B T T T
4 Beitar Riga Mariners 15 9 5 1 30 13 17 32
T T T B H T
5 JDFS Alberts 14 7 3 4 29 22 7 24
T H T B T H
6 Marupe 15 7 1 7 26 24 2 22
B B T B T B
7 SK Super Nova II 15 5 5 5 21 23 -2 20
B T H B H B
8 Riga FC II 15 6 2 7 23 28 -5 20
T T T T B H
9 Skanstes SK 15 5 1 9 25 31 -6 16
T B B B B T
10 Rigas Futbola skola II 15 3 3 9 21 33 -12 12
T B H B T B
11 FK Ventspils 15 2 5 8 18 26 -8 11
B H T B H B
12 Tukums-2000 II 14 3 2 9 18 40 -22 11
B B B B T B
13 FK Smiltene BJSS 15 2 4 9 18 39 -21 10
B B B T B T
14 Rezekne/BJSS 15 1 2 12 12 41 -29 5
B B H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 03/08/2026 02:40

BXH BD Hạng nhất Latvia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Latvia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Latvia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Latvia mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Latvia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Latvia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng nhất Latvia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Metta/LU Riga 15 44 38

2 FK Valmiera 15 27 38

3 Saldus SS/Leevon 15 8 33

4 Beitar Riga Mariners 15 17 32

5 JDFS Alberts 14 7 24

6 Marupe 15 2 22

7 SK Super Nova II 15 -2 20

8 Riga FC II 15 -5 20

9 Skanstes SK 15 -6 16

10 Rigas Futbola skola II 15 -12 12

11 FK Ventspils 15 -8 11

12 Tukums-2000 II 14 -22 11

13 FK Smiltene BJSS 15 -21 10

14 Rezekne/BJSS 15 -29 5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593