Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FK Grbalj Radanovici | 30 | 19 | 3 | 8 | 53 | 32 | 21 |
T T B T B T
|
|
| 2 | Otrant | 31 | 18 | 5 | 8 | 68 | 26 | 42 |
H B B T T T
|
|
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 14 | 11 | 6 | 39 | 27 | 12 |
H T T B T T
|
|
| 4 | KOM Podgorica | 30 | 15 | 5 | 10 | 42 | 28 | 14 |
B H T T T T
|
|
| 5 | FK Berane | 30 | 11 | 12 | 7 | 38 | 26 | 12 |
H T T T T B
|
|
| 6 | FK Podgorica | 31 | 11 | 6 | 14 | 30 | 40 | -10 |
T T B T T B
|
|
| 7 | FK Rudar Pljevlja | 31 | 10 | 7 | 14 | 40 | 44 | -4 |
T B B B B H
|
|
| 8 | Lovcen Cetinje | 30 | 10 | 5 | 15 | 25 | 40 | -15 |
H H H B B B
|
|
| 9 | OSK Igalo | 30 | 6 | 7 | 17 | 16 | 49 | -33 |
B B H B B B
|
|
| 10 | Internacional Podgorica | 30 | 4 | 7 | 19 | 23 | 62 | -39 |
B B T B B H
|
BXH BD Hạng 2 Montenegro vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Montenegro hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Montenegro trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Montenegro hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
# CLB T +/- Đ
1 FK Grbalj Radanovici 30 21 60
2 Otrant 31 42 59
3 FK Iskra Danilovgrad 31 12 53
4 KOM Podgorica 30 14 50
5 FK Berane 30 12 45
6 FK Podgorica 31 -10 39
7 FK Rudar Pljevlja 31 -4 37
8 Lovcen Cetinje 30 -15 35
9 OSK Igalo 30 -33 25
10 Internacional Podgorica 30 -39 19
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

