Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tajikistan 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 16
BXH VĐQG Tajikistan 2026 vòng 16
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FC Istiklol Dushanbe 15 10 4 1 20 4 16 34
T T B T T T
2 Khosilot Parkhar 16 9 4 3 32 17 15 31
T T T H T B
3 Regar-TadAZ Tursunzoda 15 9 4 2 19 8 11 31
T T T T B H
4 CSKA Pamir Dushanbe 14 7 3 4 17 14 3 24
B B B H H T
5 Khujand 15 5 6 4 14 11 3 21
H B T H T H
6 Vakhsh Bokhtar 15 4 7 4 21 20 1 19
H B H T H H
7 Ravshan Kulob 16 5 4 7 20 19 1 19
T B H B H B
8 Barkchi Hisor 14 5 3 6 18 22 -4 18
B T T H H H
9 FK Eskhata 16 4 4 8 19 31 -12 16
B B B H H B
10 FK Parvoz Bobojon Ghafurov 16 4 3 9 15 30 -15 15
B H B B B T
11 Sardor Tursunzoda 14 2 4 8 20 26 -6 10
B B H B T H
12 FC Istaravshan 14 0 6 8 12 25 -13 6
B H H B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 09/09/2026 14:02

BXH BD VĐQG Tajikistan vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Tajikistan hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Tajikistan mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tajikistan mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tajikistan mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Tajikistan trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Tajikistan hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Tajikistan

VĐQG Tajikistan

# CLB T +/- Đ

1 FC Istiklol Dushanbe 15 16 34

2 Khosilot Parkhar 16 15 31

3 Regar-TadAZ Tursunzoda 15 11 31

4 CSKA Pamir Dushanbe 14 3 24

5 Khujand 15 3 21

6 Vakhsh Bokhtar 15 1 19

7 Ravshan Kulob 16 1 19

8 Barkchi Hisor 14 -4 18

9 FK Eskhata 16 -12 16

10 FK Parvoz Bobojon Ghafurov 16 -15 15

11 Sardor Tursunzoda 14 -6 10

12 FC Istaravshan 14 -13 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593