Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức U19 2023-2024 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 0
BXH VĐQG Đức U19 2023-2024 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Hertha Berlin U19 26 18 5 3 66 30 36 59
T B T T T H
2 VfL Wolfsburg U19 26 17 5 4 90 22 68 56
T T B T T T
3 Union Berlin U19 26 15 4 7 54 36 18 49
T T T B B T
4 Hannover 96 U19 26 13 7 6 49 36 13 46
T T B H T B
5 RB LeipzigU19 26 13 6 7 54 43 11 45
B T T B T H
6 Hamburger SV U19 26 12 6 8 42 48 -6 42
B T B T T T
7 Dynamo Dresden U19 26 9 9 8 43 49 -6 36
T B T H B H
8 St. Pauli U19 26 10 4 12 43 50 -7 34
T B B T B B
9 Werder Bremen U19 26 9 4 13 41 61 -20 31
B T T T T H
10 Hansa Rostock U19 26 8 3 15 43 70 -27 27
T B B B T T
11 Eintracht Braunschweig U19 26 7 3 16 36 56 -20 24
B T T B B B
12 Carl Zeiss Jena U19 26 5 5 16 44 63 -19 20
B B B B B B
13 VfL Osnabruck U19 26 5 5 16 39 59 -20 20
B B B T B T
14 SV Meppen U19 26 4 8 14 40 61 -21 20
B B T B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 21/05/2024 22:40

BXH BD VĐQG Đức U19 vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Đức U19 hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Đức U19 mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức U19 mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức U19 mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Đức U19 trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Đức U19 hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Đức

VĐQG Đức U19

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 15 2011

2  Argentina 2 1972

3  Pháp 9 1958

4  Anh 2 1925

5  Bồ Đào Nha 19 1807

6  Braxin 1 1806

7  Morocco 1 1805

8  Bỉ 0 1779

9  Hà Lan 3 1778

10  Mexico -8 1746

99  Việt Nam 4 1231

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593