Bảng xếp hạng bóng đá WBCUP 2026 mới nhất
U19 Matches
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Lithuania (W) U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 |
| 2 | Faroe Islands (W) U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| 3 | Latvia (W) U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
BXH BD WBCUP vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá WBCUP hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá WBCUP mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá WBCUP mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá WBCUP mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá WBCUP trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ WBCUP hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 05/07/2026
Faroe Islands Nữ U17 0-0 Lithuania Nữ U17
Latvia Nữ U17 2-4 Estonia Nữ U17
Ngày 02/07/2026
Latvia Nữ U17 1-4 Faroe Islands Nữ U17
Lithuania Nữ U17 2-1 Estonia Nữ U17
Ngày 30/06/2026
Latvia Nữ U17 3-2 Lithuania Nữ U17
Estonia Nữ U17 1-0 Faroe Islands Nữ U17
Ngày 07/03/2026
Latvia Nữ U19 0-1 Faroe Islands Nữ U19
Ngày 05/03/2026
Lithuania Nữ U19 1-0 Faroe Islands Nữ U19
Ngày 03/03/2026
Latvia Nữ U19 2-3 Lithuania Nữ U19
Ngày 27/10/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

