Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ 2026-2027 - Kqbd Nhật Bản
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ năm, Ngày 01/01/2026 | ||||||
| 01/01 10:30 | Finals | INAC Nữ | 1-2 | Hiroshima Sanfrecce Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/12/2025 | ||||||
| 14/12 12:00 | Semifinal | IGA Kunoichi Nữ | 1-3 | INAC Nữ | (0-0) | |
| 14/12 08:45 | Semifinal | Hiroshima Sanfrecce Nữ | 3-2 | Cerezo Osaka Sakai Nữ | (3-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 07/12/2025 | ||||||
| 07/12 12:00 | Quarterfinals | IGA Kunoichi Nữ | 1-0 | Nittaidai University Nữ | (1-0) | |
| 07/12 11:00 | Quarterfinals | INAC Nữ | 2-0 | Albirex Niigata Nữ | (1-0) | |
| 07/12 09:00 | Quarterfinals | Cerezo Osaka Sakai Nữ | 1-0 | NGU Nagoya Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 06/12/2025 | ||||||
| 06/12 11:00 | Quarterfinals | Hiroshima Sanfrecce Nữ | 2-1 | AS Harima ALBION Nữ | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/11/2025 | ||||||
| 23/11 11:00 | Round 3 | Urawa Red Diamonds Nữ | 1-2 | IGA Kunoichi Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/11/2025 | ||||||
| 22/11 12:30 | Round 3 | INAC Nữ | 1-0 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-0) | |
| 22/11 12:00 | Round 3 | NTV Beleza Nữ | 1-2 | Hiroshima Sanfrecce Nữ | (0-2) | |
| 22/11 11:30 | Round 3 | Vegalta Sendai Nữ | 0-0 | Albirex Niigata Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-6] | ||||||
| 22/11 11:00 | Round 3 | Nagano Parceiro Nữ | 0-2 | NGU Nagoya Nữ | (0-0) | |
| 22/11 09:30 | Round 3 | Cerezo Osaka Sakai Nữ | 1-0 | Nojima Stella Nữ | (0-0) | |
| 22/11 09:00 | Round 3 | Nittaidai University Nữ | 2-0 | Diosa Izumo Nữ | (1-0) | |
| 22/11 08:30 | Round 3 | AS Harima ALBION Nữ | 1-0 | JFA Academy Fukushima Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 19/11/2025 | ||||||
| 19/11 16:00 | Round 2 | NTV Beleza Nữ | 6-0 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (4-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 16/11/2025 | ||||||
| 16/11 12:30 | Round 2 | JEF United Ichihara Chiba Nữ | 1-3 | AS Harima ALBION Nữ | (0-2) | |
| 16/11 12:00 | Round 2 | Urawa Red Diamonds Nữ | 4-1 | Setagaya Sfida Nữ | (1-0) | |
| 16/11 09:00 | Round 2 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 5-1 | Yamanashi Gakuin University Nữ | (2-1) | |
| 16/11 09:00 | Round 2 | IGA Kunoichi Nữ | 2-1 | Otemon Gakuin University Nữ | (0-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [2-1] | ||||||
| 16/11 09:00 | Round 2 | Albirex Niigata Nữ | 5-1 | Niigata University H W Nữ | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 15/11/2025 | ||||||
| 15/11 12:20 | Round 2 | Vegalta Sendai Nữ | 1-0 | Ehime FC Nữ | (0-0) | |
| 15/11 12:00 | Round 2 | Cerezo Osaka Sakai Nữ | 3-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (0-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [3-1] | ||||||
| 15/11 12:00 | Round 2 | Omiya Ardija Nữ | 0-0 | Diosa Izumo Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [6-7] | ||||||
| 15/11 12:00 | Round 2 | NGU Nagoya Nữ | 2-0 | SEISA OSA Rheia Nữ | (1-0) | |
| 15/11 11:30 | Round 2 | Nojima Stella Nữ | 3-2 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (0-0) | |
| 15/11 09:00 | Round 2 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 2-3 | Nittaidai University Nữ | (1-2) | |
| 15/11 09:00 | Round 2 | Hiroshima Sanfrecce Nữ | 2-1 | VONDS Ichihara (W) | (1-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [2-1] | ||||||
| 15/11 09:00 | Round 2 | Nagano Parceiro Nữ | 2-1 | Gunma FC White Star Nữ | (1-0) | |
| 15/11 09:00 | Round 2 | INAC Nữ | 5-0 | Nihon University Nữ | (1-0) | |
| 15/11 08:30 | Round 2 | AS Elfen Sayama Nữ | 0-1 | JFA Academy Fukushima Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 09/11/2025 | ||||||
| 09/11 12:00 | Round 1 | Otemon Gakuin University Nữ | 1-0 | Kagawa Shikou Nữ | (0-0) | |
| 09/11 11:30 | Round 1 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 0-2 | Nihon University Nữ | (0-0) | |
| 09/11 11:30 | Round 1 | Setagaya Sfida Nữ | 3-1 | Ntv Menina Nữ | (0-0) | |
| 09/11 11:00 | Round 1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 5-0 | Kagoshima Kamoike FC Asahina (W) | (0-0) | |
| 09/11 09:00 | Round 1 | Ehime FC Nữ | 2-1 | FC Imabari Nữ | (2-0) | |
| 09/11 08:30 | Round 1 | Nittaidai University Nữ | 2-0 | Veertien Mie Nữ | (1-0) | |
| 09/11 08:30 | Round 1 | SEISA OSA Rheia Nữ | 6-0 | Okayama Prefecture Sakuyo High School Nữ | (3-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 08/11/2025 | ||||||
| 08/11 12:00 | Round 1 | AS Harima ALBION Nữ | 3-0 | Tokoha Gakuen Tachibana High School(W) | (1-0) | |
| 08/11 11:30 | Round 1 | Kibi International University Nữ | 0-1 | Yamanashi Gakuin University Nữ | (0-1) | |
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Cúp Liên Đoàn Nhật Bản Nhật Bản Football League Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ Japanese WE League Hạng 3 Nhật BảnNgày 01/01/2026
INAC Nữ 1-2 Hiroshima Sanfrecce Nữ
Ngày 14/12/2025
Hiroshima Sanfrecce Nữ 3-2 Cerezo Osaka Sakai Nữ
Ngày 07/12/2025
IGA Kunoichi Nữ 1-0 Nittaidai University Nữ
INAC Nữ 2-0 Albirex Niigata Nữ
Cerezo Osaka Sakai Nữ 1-0 NGU Nagoya Nữ
Ngày 06/12/2025
Hiroshima Sanfrecce Nữ 2-1 AS Harima ALBION Nữ
Ngày 23/11/2025
Urawa Red Diamonds Nữ 1-2 IGA Kunoichi Nữ
Ngày 22/11/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

