Kết quả bóng đá Hạng 2 Ukraina vòng 7 2026-2027 - Kqbd Ukraine


Vòng đấu


KQBD Hạng 2 Ukraina 2026-2027 vòng 7
Thời gian Vòng FT HT
Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
05/09 19:00 6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 0-0 PFC Oleksandria (0-0)
05/09 18:00 6 Ahrobiznes TSK Romny 6-0 Probiy Horodenka (2-0)
05/09 17:25 6 FC Victoria Mykolaivka 1-1 Polissya Zhytomyr B (1-1)
05/09 17:00 6 Metalist Kharkiv 3-1 UCSA (1-1)
05/09 16:30 6 FK Yarud Mariupol 1-1 Kulykiv (1-0)
05/09 15:40 6 FC Chernigiv 1-0 Nyva Ternopil (1-0)
Thứ sáu, Ngày 04/09/2026
04/09 19:10 6 SC Poltava 0-0 FC Inhulets Petrove (0-0)
04/09 18:30 6 Kolos Kovalivka II 1-0 Lokomotiv Kyiv (0-0)
Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
30/08 20:40 5 Metalist Kharkiv 1-1 Nyva Ternopil (0-0)
30/08 20:30 5 Kulykiv 5-1 Ahrobiznes TSK Romny (2-0)
30/08 17:00 5 Probiy Horodenka 0-3 FC Victoria Mykolaivka (0-1)
Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
29/08 19:30 5 PFC Oleksandria 1-0 FC Chernigiv (0-0)
29/08 17:45 5 Polissya Zhytomyr B 1-2 Prykarpattya Ivano Frankivsk (0-0)
29/08 17:20 5 UCSA 1-2 FC Inhulets Petrove (0-1)
Thứ sáu, Ngày 28/08/2026
28/08 18:00 5 Kolos Kovalivka II 0-1 SC Poltava (0-0)
28/08 16:25 5 Lokomotiv Kyiv 1-3 FK Yarud Mariupol (1-0)
Chủ nhật, Ngày 16/08/2026
16/08 18:00 4 FC Inhulets Petrove 1-2 Nyva Ternopil (0-0)
16/08 16:00 4 FK Yarud Mariupol 3-1 Kolos Kovalivka II (1-0)
Thứ bảy, Ngày 15/08/2026
15/08 19:50 4 SC Poltava 0-0 UCSA (0-0)
15/08 17:00 4 Metalist Kharkiv 0-2 PFC Oleksandria (0-0)
15/08 16:15 4 FC Chernigiv 2-2 Polissya Zhytomyr B (1-0)
15/08 15:40 4 FC Victoria Mykolaivka 2-1 Kulykiv (1-0)
Thứ sáu, Ngày 14/08/2026
14/08 20:00 4 Prykarpattya Ivano Frankivsk 3-0 Probiy Horodenka (2-0)
14/08 17:00 4 Ahrobiznes TSK Romny 0-0 Lokomotiv Kyiv (0-0)
Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
09/08 20:00 3 FK Yarud Mariupol 0-3 SC Poltava (0-2)
09/08 18:00 3 Probiy Horodenka 1-1 FC Chernigiv (0-0)
09/08 16:00 3 Polissya Zhytomyr B 0-1 Metalist Kharkiv (0-0)
Thứ bảy, Ngày 08/08/2026
08/08 21:55 3 Kolos Kovalivka II 1-2 Ahrobiznes TSK Romny (0-1)
08/08 20:30 3 Kulykiv 2-1 Prykarpattya Ivano Frankivsk (0-0)
08/08 20:30 3 PFC Oleksandria 3-0 FC Inhulets Petrove (1-0)
08/08 16:00 3 Lokomotiv Kyiv 0-1 FC Victoria Mykolaivka (0-0)
Thứ sáu, Ngày 07/08/2026
07/08 17:00 3 UCSA 1-0 Nyva Ternopil (0-0)
Thứ hai, Ngày 03/08/2026
03/08 17:00 2 FC Inhulets Petrove 2-1 Polissya Zhytomyr B (1-1)
Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
02/08 18:00 2 Prykarpattya Ivano Frankivsk 2-2 Lokomotiv Kyiv (2-2)
02/08 17:25 2 FC Victoria Mykolaivka 2-0 Kolos Kovalivka II (0-0)
Thứ bảy, Ngày 01/08/2026
01/08 20:00 2 SC Poltava 1-1 Nyva Ternopil (0-1)
01/08 18:05 2 FC Chernigiv 1-1 Kulykiv (1-0)
01/08 17:00 2 Metalist Kharkiv 3-1 Probiy Horodenka (3-1)
Thứ sáu, Ngày 31/07/2026
31/07 20:00 2 Ahrobiznes TSK Romny 2-0 FK Yarud Mariupol (1-0)
31/07 17:00 2 UCSA 4-4 PFC Oleksandria (1-1)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Kết quả bóng đá Hạng 2 Ukraina đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Ukraina hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.

Xem KQBD Hạng 2 Ukraina hôm nay mới nhất

Kết quả bóng đá Hạng 2 Ukraina năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Ukraina và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.

Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Ukraina đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.

Cập nhật: 06/09/2026 17:48

# CLB T +/- Đ

1 FC Victoria Mykolaivka 6 8 16

2 SC Poltava 6 7 12

3 PFC Oleksandria 6 6 12

4 Kulykiv 6 5 11

5 Metalist Kharkiv 6 2 10

6 Ahrobiznes TSK Romny 6 -2 10

7 Prykarpattya Ivano Frankivsk 6 2 8

8 FC Inhulets Petrove 6 -2 8

9 FC Chernigiv 6 0 7

10 FK Yarud Mariupol 6 -2 7

11 UCSA 6 -2 6

12 Nyva Ternopil 6 -1 6

13 Kolos Kovalivka II 6 -4 6

14 Polissya Zhytomyr B 6 -3 3

15 Lokomotiv Kyiv 6 -4 3

16 Probiy Horodenka 6 -10 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593