Kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan 2026 - Kqbd Phần Lan
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 20:00 | Gilla FC | 7-1 | GrIFK Reserve | (1-1) | ||
| 05/09 18:00 | LPS Helsinki | 3-1 | Valtti | (1-1) | ||
| 05/09 18:00 | Saaksjarven Loiske | 2-1 | Tampereen Peli Toverit | (1-0) | ||
| 05/09 17:00 | Sibbo-Vargarna | 7-2 | Gnistan Ogeli | (2-0) | ||
| 05/09 00:00 | Ponnistus | 4-1 | JäPS/47 | (1-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 04/09/2026 | ||||||
| 04/09 23:00 | MPS Helsinki | 3-1 | PPJ/Ruoholahti | (2-1) | ||
| 04/09 22:30 | ToTe/Tapio | 1-0 | TiPS U21 | (0-0) | ||
| 04/09 22:30 | NOPS | 3-2 | FC Leki | (1-1) | ||
| 04/09 22:30 | VG 62 | 2-3 | Peimari United | (1-0) | ||
| 04/09 22:00 | Atlantis FC/PM | 6-1 | PPS | (4-0) | ||
| 04/09 22:00 | ACF | 0-2 | MaPS Masku | (0-0) | ||
| 04/09 00:15 | HooGee | 3-1 | LoPa | (0-1) | ||
| 04/09 00:00 | TuPS | 0-2 | FC Lahti II | (0-1) | ||
| 04/09 00:00 | PPJ/Lauttasaari | 0-2 | MPS Atletico Malmi | (0-2) | ||
| 04/09 00:00 | Lasten | 6-1 | ACE | (3-1) | ||
| Thứ năm, Ngày 03/09/2026 | ||||||
| 03/09 23:00 | EIF Academy | 1-1 | LePa | (0-1) | ||
| 03/09 22:30 | RoPo | 1-1 | FC Santa Claus | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 02/09/2026 | ||||||
| 02/09 23:45 | TPV/2 | 2-0 | Fish United | (0-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 01/09/2026 | ||||||
| 01/09 23:30 | SAPA/2 | 0-1 | EuPa | (0-1) | ||
| 01/09 23:00 | FC Haka Juniors | 5-4 | Ylojarvi United | (3-2) | ||
| 01/09 22:45 | KPV/Akatemia | 3-1 | Sporting Kristina | (1-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 31/08/2026 | ||||||
| 31/08 21:45 | TiPS | 5-3 | Toolon Taisto | (2-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | ||||||
| 30/08 19:00 | GrIFK Reserve | 2-0 | HooGee | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 29/08/2026 | ||||||
| 29/08 20:30 | Kaarinan Pojat | 2-3 | IFK Mariehamn II | (0-2) | ||
| 29/08 19:00 | MPS Atletico Malmi | 1-3 | TiPS | (0-2) | ||
| 29/08 16:00 | PIF Parainen | 1-1 | LTU | (1-0) | ||
| 29/08 00:15 | EPS Reserves | 2-2 | Gilla FC | (0-1) | ||
| 29/08 00:00 | Gnistan Ogeli | 1-4 | TuPS | (0-2) | ||
| Thứ sáu, Ngày 28/08/2026 | ||||||
| 28/08 23:45 | Zulimanit | 2-1 | Jippo II | (1-0) | ||
| 28/08 23:30 | Valtti | 1-0 | PPJ/Lauttasaari | (1-0) | ||
| 28/08 23:00 | ACE | 1-2 | TPV/2 | (1-0) | ||
| 28/08 22:30 | LoPa | 2-2 | NuPS | (1-0) | ||
| 28/08 22:30 | PPS | 0-4 | VJS Vantaa B | (0-1) | ||
| 28/08 22:30 | MaPS Masku | 1-2 | PiPS | (0-1) | ||
| 28/08 22:00 | KeuPa | 1-1 | JPS | (1-1) | ||
| 28/08 00:15 | HPS II | 2-2 | LPS Helsinki | (0-1) | ||
| 28/08 00:00 | Fish United | 1-6 | Tampere Utd II | (0-3) | ||
| 28/08 00:00 | PPJ/Ruoholahti | 2-1 | Poxyt | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 27/08/2026 | ||||||
| 27/08 23:00 | Saaksjarven Loiske | 3-1 | FC Haka Juniors | (0-1) | ||
| 27/08 22:45 | TiPS U21 | 0-3 | Sibbo-Vargarna | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 4 Phần Lan hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng 4 Phần Lan hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 4 Phần Lan CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 4 Phần Lan và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Phần Lan
VĐQG Phần Lan Cúp Hạng nhất Phần Lan VĐQG Phần Lan nữ Cúp Quốc Gia Phần Lan Cúp Liên Đoàn Phần Lan nữ Phần Lan Finland Ykkoscup Cúp Phần Lan nữ Finland Championship U20 Finland - Kakkonen Lohko Hạng 2 Phần Lan nữ Hạng 4 Phần LanNgày 05/09/2026
Saaksjarven Loiske 2-1 Tampereen Peli Toverit
Sibbo-Vargarna 7-2 Gnistan Ogeli
Ngày 04/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

