Kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan 2026 - Kqbd Phần Lan
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | ||||||
| 18/10 18:00 | EIF Academy | 0-2 | EuPa | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | ||||||
| 03/10 20:00 | Lasten | 3-1 | NOPS | (1-0) | ||
| 03/10 18:00 | EuPa | 5-2 | PIF Parainen | (2-1) | ||
| 03/10 18:00 | HauPa | 3-2 | JS Hercules II | (0-1) | ||
| 03/10 18:00 | PiPS | 1-0 | VG 62 | (0-0) | ||
| 03/10 18:00 | KePS | 3-1 | Villan Pojat | (1-1) | ||
| 03/10 18:00 | FC Haka Juniors | 0-4 | FC Leki | (0-1) | ||
| 03/10 18:00 | Tampereen Peli Toverit | 3-3 | ACE | (1-2) | ||
| 03/10 18:00 | Ajax Sarkkiranta | 1-4 | KaPa Kajaani | (1-1) | ||
| 03/10 17:00 | PeKa | 4-2 | KJP | (2-1) | ||
| 03/10 16:00 | GrIFK Reserve | 0-2 | NuPS | (0-0) | ||
| 03/10 16:00 | HooGee | 3-2 | Gilla FC | (1-2) | ||
| 03/10 16:00 | EIF Academy | 3-1 | MPS Helsinki | (0-1) | ||
| 03/10 16:00 | LoPa | 2-2 | Poxyt | (2-1) | ||
| 03/10 16:00 | PPJ/Ruoholahti | 2-0 | EPS Reserves | (0-0) | ||
| 03/10 00:00 | PPS | 3-3 | FC Kontu | (1-1) | ||
| 03/10 00:00 | Atlantis FC/PM | 3-4 | PPJ/Lauttasaari | (1-1) | ||
| 03/10 00:00 | Valtti | 3-3 | VJS Vantaa B | (2-1) | ||
| 03/10 00:00 | Toolon Taisto | 2-2 | ToTe | (0-0) | ||
| 03/10 00:00 | LPS Helsinki | 2-0 | TiPS | (1-0) | ||
| 03/10 00:00 | HPS II | 1-1 | MPS Atletico Malmi | (1-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 02/10/2026 | ||||||
| 02/10 23:25 | Saaksjarven Loiske | 4-1 | TP-49 | (1-1) | ||
| Thứ năm, Ngày 01/10/2026 | ||||||
| 01/10 23:00 | LAUTP II | 1-1 | Kumu STPS | (0-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 30/09/2026 | ||||||
| 30/09 23:50 | TPV/2 | 1-3 | Tampere Utd II | (0-0) | ||
| 30/09 23:45 | Sibbo-Vargarna | 0-1 | JäPS/47 | (0-0) | ||
| 30/09 23:00 | LAUTP | 1-4 | Edustus IPS | (0-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | ||||||
| 27/09 22:00 | ACE | 6-0 | Ylojarvi United | (1-0) | ||
| 27/09 22:00 | VJS Vantaa B | 4-2 | Toolon Taisto | (3-1) | ||
| 27/09 21:30 | Villan Pojat | 3-3 | HauPa | (1-1) | ||
| 27/09 21:00 | EPS Reserves | 3-1 | LePa | (0-1) | ||
| 27/09 20:00 | Gilla FC | 4-0 | LoPa | (3-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | ||||||
| 26/09 22:15 | TiPS | 2-0 | Atlantis FC/PM | (1-0) | ||
| 26/09 19:00 | Kumu STPS | 3-3 | LAUTP | (2-0) | ||
| 26/09 18:00 | Tampere Utd II | 1-2 | Tampereen Peli Toverit | (1-1) | ||
| 26/09 18:00 | Kaarinan Pojat | 2-2 | SalPa II | (1-0) | ||
| 26/09 18:00 | Virkia | 1-12 | VIFK | (0-7) | ||
| 26/09 18:00 | LBK | 4-1 | YPA Ylivieska | (2-1) | ||
| 26/09 18:00 | VPV Pallo-Veikot | 2-3 | SJK-j Apollo | (1-1) | ||
| 26/09 18:00 | KPV/Akatemia | 0-7 | SIF | (0-4) | ||
| 26/09 17:30 | PIF Parainen | 2-1 | MaPS Masku | (2-0) | ||
Kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 4 Phần Lan hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng 4 Phần Lan hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 4 Phần Lan CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 4 Phần Lan và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Hạng 4 Phần Lan đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Phần Lan
VĐQG Phần Lan Cúp Hạng nhất Phần Lan VĐQG Phần Lan nữ Cúp Quốc Gia Phần Lan Cúp Liên Đoàn Phần Lan nữ Phần Lan Finland Ykkoscup Cúp Phần Lan nữ Finland Championship U20 Finland - Kakkonen Lohko Hạng 2 Phần Lan nữ Hạng 4 Phần LanXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

