Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Kazakhstan 2026 - Kqbd Kazakhstan
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 15/07/2026 | ||||||
| 15/07 22:00 | Semifinal | Ordabasy | 3-1 | Altay FK | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 13/05/2026 | ||||||
| 13/05 22:00 | Quarterfinals | Ordabasy | 1-0 | FC Zhetysu Taldykorgan | (0-0) | |
| 13/05 22:00 | Quarterfinals | Kaisar Kyzylorda | 1-1 | Tobol Kostanai | (1-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-3] | ||||||
| 13/05 21:00 | Quarterfinals | FK Aktobe Lento | 1-1 | Altay FK | (1-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4] | ||||||
| 13/05 21:00 | Quarterfinals | Zhenis | 2-0 | Kyzylzhar Petropavlovsk | (2-0) | |
| Thứ năm, Ngày 30/04/2026 | ||||||
| 30/04 22:00 | Round 2 | Ordabasy | 3-0 | FK Kaspyi Aktau | (1-0) | |
| 30/04 21:00 | Round 2 | FK Aktobe Lento | 2-1 | FK Yelimay Semey | (0-0) | |
| 30/04 14:00 | Round 2 | Altay FK | 4-3 | Ulytau Zhezkazgan | (0-1) | |
| 90phút [2-2], 120phút [4-3] | ||||||
| Thứ tư, Ngày 29/04/2026 | ||||||
| 29/04 22:00 | Round 2 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 | FC Kairat Almaty | (1-0) | |
| 29/04 20:00 | Round 2 | FC Astana | 1-2 | Tobol Kostanai | (0-1) | |
| 29/04 18:00 | Round 2 | FK Atyrau | 0-2 | FC Zhetysu Taldykorgan | (0-0) | |
| 29/04 17:00 | Round 2 | Irtysh Pavlodar | 1-2 | Kyzylzhar Petropavlovsk | (1-1) | |
| 29/04 16:00 | Round 2 | Okzhetpes | 2-3 | Zhenis | (1-1) | |
| Thứ năm, Ngày 09/04/2026 | ||||||
| 09/04 18:00 | Round 1 | Khan Tengri FC | 0-1 | Kyzylzhar Petropavlovsk | (0-1) | |
| 09/04 17:00 | Round 1 | FK Taraz | 0-1 | Ulytau Zhezkazgan | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-1] | ||||||
| 09/04 17:00 | Round 1 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-3 | Okzhetpes | (2-0) | |
| 09/04 17:00 | Round 1 | Ekibastuzets | 0-4 | FK Kaspyi Aktau | (0-1) | |
| 09/04 17:00 | Round 1 | FK Arys | 0-4 | FK Aktobe Lento | (0-3) | |
| 09/04 16:00 | Round 1 | Chromtau | 1-4 | Zhenis | (0-0) | |
| 09/04 16:00 | Round 1 | Jelaev Nan | 0-2 | Altay FK | (0-1) | |
| 09/04 16:00 | Round 1 | SD Family | 0-3 | Irtysh Pavlodar | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 08/04/2026 | ||||||
| 08/04 21:00 | Round 1 | Karshiga Almaty | 0-1 | FC Zhetysu Taldykorgan | (0-1) | |
| 08/04 20:00 | Round 1 | Turan Turkistan | 1-4 | FK Yelimay Semey | (0-2) | |
| 08/04 17:00 | Round 1 | Jaiyq | 1-3 | FC Kairat Almaty | (1-1) | |
| 08/04 17:00 | Round 1 | BKS Almaty | 1-2 | FC Astana | (1-1) | |
| 08/04 17:00 | Round 1 | Akademiya Ontustik | 2-4 | Ordabasy | (1-2) | |
| 08/04 16:00 | Round 1 | FO Jas Qyran | 0-4 | FK Atyrau | (0-1) | |
| 08/04 16:00 | Round 1 | Ansat | 0-8 | Tobol Kostanai | (0-5) | |
| 08/04 16:00 | Round 1 | Talas Karatau | 0-2 | Kaisar Kyzylorda | (0-2) | |
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Kazakhstan đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Quốc Gia Kazakhstan hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Cúp Quốc Gia Kazakhstan hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Kazakhstan năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Quốc Gia Kazakhstan CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Quốc Gia Kazakhstan và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Kazakhstan đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá AFF Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Kazakhstan
VĐQG Kazakhstan Cúp Quốc Gia Kazakhstan Siêu Cúp Kazakhstan Hạng 2 Kazakhstan Hạng nhất Kazakhstan Nữ KazakhstanNgày 15/07/2026
Ngày 13/05/2026
Kaisar Kyzylorda 1-1 Tobol Kostanai
Ordabasy 1-0 FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis 2-0 Kyzylzhar Petropavlovsk
Ngày 30/04/2026
FK Aktobe Lento 2-1 FK Yelimay Semey
Altay FK 2-2 Ulytau Zhezkazgan
Ngày 29/04/2026
Ngày 29/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

