Kết quả bóng đá Morocco League Women 2025-2026 - Kqbd Marốc
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 25/10/2026 | ||||||
| 25/10 22:00 | UTS Touarga (W) | 4-2 | AMLFF Laayoune Nữ | (0-1) | ||
| 25/10 22:00 | RSB Berkane (W) | 2-0 | USS Berkane (W) | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | ||||||
| 18/10 22:00 | WAC Casablanca Nữ | 1-2 | RSB Berkane (W) | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 23:00 | CS Hilal Temara (W) | 4-0 | Phoenix Marrakech (W) | (3-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 23:00 | UTS Touarga (W) | 8-2 | Lionnes Assa-Mahbes (W) | (3-1) | ||
| 03/05 23:00 | RSB Berkane (W) | 1-2 | FAR Rabat Nữ | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 22:10 | Ittihad Tanger Nữ | 0-3 | RSB Berkane (W) | (0-3) | ||
| 05/04 18:00 | SC Casablanca Nữ | 3-0 | Raja Ait Iazza Nữ | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 22:00 | CS Hilal Temara (W) | 1-2 | UTS Touarga (W) | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 22:00 | UTS Touarga (W) | 2-4 | AMLFF Laayoune Nữ | (2-1) | ||
| 29/03 22:00 | WAC Casablanca Nữ | 0-2 | FUS Rabat Nữ | (0-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 22:00 | RSB Berkane (W) | 2-1 | Phoenix Marrakech (W) | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 22:00 | CS Hilal Temara (W) | 1-3 | UTS Touarga (W) | (0-3) | ||
| Thứ hai, Ngày 23/02/2026 | ||||||
| 23/02 04:35 | SC Casablanca Nữ | 0-3 | FAR Rabat Nữ | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 22:00 | CS Hilal Temara (W) | 1-5 | RSB Berkane (W) | (1-4) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 21:00 | UTS Touarga (W) | 4-0 | Phoenix Marrakech (W) | (2-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 07/02/2026 | ||||||
| 07/02 21:00 | RSB Berkane (W) | 0-1 | WAC Casablanca Nữ | (0-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 06/02/2026 | ||||||
| 06/02 22:00 | SC Casablanca Nữ | 1-1 | CS Hilal Temara (W) | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 21:00 | WAC Casablanca Nữ | 3-4 | UTS Touarga (W) | (1-3) | ||
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 21:00 | CS Hilal Temara (W) | 0-1 | ARAFF Nữ | (0-1) | ||
| 31/01 18:00 | FUS Rabat Nữ | 0-0 | RSB Berkane (W) | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 25/01/2026 | ||||||
| 25/01 21:00 | UTS Touarga (W) | 1-1 | RSB Berkane (W) | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 24/01/2026 | ||||||
| 24/01 21:00 | ASC Casablanca (W) | 0-0 | FUS Rabat Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 03/01/2026 | ||||||
| 03/01 18:00 | FUS Rabat Nữ | 1-4 | FAR Rabat Nữ | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá Morocco League Women đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Morocco League Women hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Morocco League Women hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Morocco League Women năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Morocco League Women CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Morocco League Women và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Morocco League Women đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Marốc
Morocco League WomenNgày 25/10/2026
UTS Touarga (W) 4-2 AMLFF Laayoune Nữ
RSB Berkane (W) 2-0 USS Berkane (W)
Ngày 18/10/2026
WAC Casablanca Nữ 1-2 RSB Berkane (W)
Ngày 10/05/2026
CS Hilal Temara (W) 4-0 Phoenix Marrakech (W)
Ngày 03/05/2026
UTS Touarga (W) 8-2 Lionnes Assa-Mahbes (W)
RSB Berkane (W) 1-2 FAR Rabat Nữ
Ngày 05/04/2026
Ittihad Tanger Nữ 0-3 RSB Berkane (W)
SC Casablanca Nữ 3-0 Raja Ait Iazza Nữ
Ngày 04/04/2026
CS Hilal Temara (W) 1-2 UTS Touarga (W)
Ngày 29/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

