Kết quả bóng đá Hạng 2 Nữ Romania 2026 - Kqbd Rumani
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | ||||||
| 18/10 18:15 | ACS Kids Tampa Brasov (W) | 0-5 | CS Concordia Chiajna (W) | (0-3) | ||
| 18/10 18:00 | ACS Roma Florin Padurean Nữ | 2-0 | UTA Arad (W) | (1-0) | ||
| 18/10 15:00 | AFC Prahova Ploiesti (W) | 1-5 | CSU Suceava (W) | (1-1) | ||
| 18/10 15:00 | ACS Targu Mures 1898 (W) | 3-0 | Universitatea Cluj (W) | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | ||||||
| 03/10 15:00 | ACS Juniorul 2014 Nữ | 5-1 | Petrolul Ploiesti (W) | (1-0) | ||
| 03/10 15:00 | CS Concordia Chiajna (W) | 4-0 | AFC Prahova Ploiesti (W) | (2-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | ||||||
| 27/09 18:00 | ACS Roma Florin Padurean Nữ | 3-3 | ACS Targu Mures 1898 (W) | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | ||||||
| 20/09 20:00 | CS Concordia Chiajna (W) | 4-1 | Petrolul Ploiesti (W) | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 15:10 | ACS Academia de Fotbal Floresti (W) | 0-1 | AFC Hermannstadt Nữ | (0-1) | ||
| 26/04 15:00 | ACS Campionii FC Arges (W) | 0-0 | ACS Targu Mures 1898 (W) | (0-0) | ||
| 26/04 15:00 | CSM Politehnica Iasi (W) | 1-0 | Vulpitele Galbene Roman Nữ | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 15:00 | Petrolul Ploiesti (W) | 1-3 | CSM Politehnica Iasi (W) | (0-1) | ||
| 05/04 15:00 | ACS Roma Florin Padurean Nữ | 3-1 | ACS Campionii FC Arges (W) | (1-0) | ||
| 05/04 14:00 | ACS Juniorul 2014 Nữ | 3-0 | CS Concordia Chiajna (W) | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 18:00 | FC Rapid 1923 (W) | 3-0 | Vulpitele Galbene Roman Nữ | (3-0) | ||
| 29/03 18:00 | ACS Kids Tampa Brasov (W) | 2-3 | CS Concordia Chiajna (W) | (0-1) | ||
| 29/03 14:30 | CSM Politehnica Iasi (W) | 2-1 | ACS Juniorul 2014 Nữ | (2-0) | ||
| 29/03 14:00 | ACS Academia de Fotbal Floresti (W) | 0-3 | ACS Targu Mures 1898 (W) | (0-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 16:00 | ACS Targu Mures 1898 (W) | 3-1 | AFC Hermannstadt Nữ | (3-0) | ||
| 22/03 16:00 | CS Concordia Chiajna (W) | 0-1 | CSM Politehnica Iasi (W) | (0-0) | ||
| 22/03 16:00 | AFC Prahova Ploiesti (W) | 1-3 | ACS Kids Tampa Brasov (W) | (0-2) | ||
| 22/03 15:00 | CS U Craiova (W) | 2-1 | ACS Campionii FC Arges (W) | (0-1) | ||
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nữ Romania đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Nữ Romania hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng 2 Nữ Romania hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nữ Romania năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Nữ Romania CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Nữ Romania và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Nữ Romania đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Rumani
Siêu Cúp Romania Hạng 3 Romania Romania Liga 4 Cúp Quốc Gia nữ Romania Hạng 2 Nữ Romania VĐQG Romania nữNgày 18/10/2026
ACS Kids Tampa Brasov (W) 0-5 CS Concordia Chiajna (W)
ACS Roma Florin Padurean Nữ 2-0 UTA Arad (W)
AFC Prahova Ploiesti (W) 1-5 CSU Suceava (W)
ACS Targu Mures 1898 (W) 3-0 Universitatea Cluj (W)
Ngày 03/10/2026
ACS Juniorul 2014 Nữ 5-1 Petrolul Ploiesti (W)
CS Concordia Chiajna (W) 4-0 AFC Prahova Ploiesti (W)
Ngày 27/09/2026
ACS Roma Florin Padurean Nữ 3-3 ACS Targu Mures 1898 (W)
Ngày 20/09/2026
CS Concordia Chiajna (W) 4-1 Petrolul Ploiesti (W)
Ngày 26/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

