Kết quả bóng đá Nữ Rwanda 2026 - Kqbd Rwanda
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 20:30 | Macuba WFC (W) | 1-1 | Police WFC (W) | (1-1) | ||
| 26/04 17:10 | AS Kigali Nữ | 2-1 | Inyemera WFC Nữ | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 25/03/2026 | ||||||
| 25/03 19:15 | Rayon Sports Nữ | 1-0 | Police WFC (W) | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 20:00 | Muhazi United WFC (W) | 0-1 | Police WFC (W) | (0-1) | ||
| 22/03 20:00 | Forever WFC(W) | 0-2 | Macuba WFC (W) | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 20:00 | Inyemera WFC Nữ | 0-0 | Macuba WFC (W) | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 19:00 | Police WFC (W) | 2-1 | APR FC (W) | (1-0) | ||
| 01/03 17:10 | Bugesera Nữ | 0-1 | Indahangarwa WFC (W) | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 20:10 | Muhazi United WFC (W) | 1-1 | Kamonyi FC Nữ | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/02/2026 | ||||||
| 15/02 20:00 | Forever WFC(W) | 1-1 | Muhazi United WFC (W) | (1-1) | ||
| 15/02 20:00 | Kamonyi FC Nữ | 0-1 | Indahangarwa WFC (W) | (0-0) | ||
| 15/02 20:00 | Macuba WFC (W) | 0-2 | Rayon Sports Nữ | (0-1) | ||
| 15/02 18:00 | Bugesera Nữ | 1-4 | Police WFC (W) | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 20:10 | Muhazi United WFC (W) | 2-0 | Nyagatare WFC (W) | (1-0) | ||
| 08/02 20:00 | Police WFC (W) | 1-0 | Macuba WFC (W) | (0-0) | ||
| 08/02 17:00 | AS Kigali Nữ | 1-1 | Bugesera Nữ | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 07/02/2026 | ||||||
| 07/02 20:25 | Indahangarwa WFC (W) | 3-0 | Forever WFC(W) | (2-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 04/02/2026 | ||||||
| 04/02 20:10 | Nyagatare WFC (W) | 0-3 | Indahangarwa WFC (W) | (0-3) | ||
| 04/02 20:00 | Forever WFC(W) | 1-4 | Rayon Sports Nữ | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 20:10 | Kamonyi FC Nữ | 1-0 | Police WFC (W) | (0-0) | ||
| 01/02 20:00 | Macuba WFC (W) | 4-1 | AS Kigali Nữ | (1-1) | ||
| 01/02 20:00 | Inyemera WFC Nữ | 2-1 | Muhazi United WFC (W) | (1-0) | ||
| 01/02 18:00 | Bugesera Nữ | 1-2 | APR FC (W) | (0-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 25/01/2026 | ||||||
| 25/01 20:00 | APR FC (W) | 1-1 | Muhazi United WFC (W) | (1-1) | ||
| 25/01 20:00 | Police WFC (W) | 4-0 | Forever WFC(W) | (2-0) | ||
| 25/01 17:00 | AS Kigali Nữ | 1-3 | Kamonyi FC Nữ | (1-2) | ||
| 25/01 17:00 | Bugesera Nữ | 0-0 | Macuba WFC (W) | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 18/01/2026 | ||||||
| 18/01 20:00 | Macuba WFC (W) | 0-1 | APR FC (W) | (0-0) | ||
| 18/01 20:00 | Forever WFC(W) | 1-1 | AS Kigali Nữ | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 17/01/2026 | ||||||
| 17/01 17:30 | Kamonyi FC Nữ | 1-0 | Bugesera Nữ | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá Nữ Rwanda đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Nữ Rwanda hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Nữ Rwanda hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Nữ Rwanda năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Nữ Rwanda CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Nữ Rwanda và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Nữ Rwanda đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Ngày 26/04/2026
Macuba WFC (W) 1-1 Police WFC (W)
AS Kigali Nữ 2-1 Inyemera WFC Nữ
Ngày 25/03/2026
Rayon Sports Nữ 1-0 Police WFC (W)
Ngày 22/03/2026
Muhazi United WFC (W) 0-1 Police WFC (W)
Forever WFC(W) 0-2 Macuba WFC (W)
Ngày 08/03/2026
Inyemera WFC Nữ 0-0 Macuba WFC (W)
Ngày 01/03/2026
Bugesera Nữ 0-1 Indahangarwa WFC (W)
Ngày 21/02/2026
Muhazi United WFC (W) 1-1 Kamonyi FC Nữ
Ngày 15/02/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

