Kết quả bóng đá UEFA Women Europa League 2025-2026 - Kqbd Châu Âu
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ sáu, Ngày 01/05/2026 | ||||||
| 01/05 21:00 | Finals | BK Hacken Nữ | 3-2 | Hammarby Nữ | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 20:00 | Finals | Hammarby Nữ | 0-1 | BK Hacken Nữ | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 00:00 | Semifinal | Hammarby Nữ | 2-0 | Sparta Praha Nữ | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 02/04/2026 | ||||||
| 02/04 23:30 | Semifinal | BK Hacken Nữ | 0-1 | Eintracht Frankfurt Nữ | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 26/03/2026 | ||||||
| 26/03 00:30 | Semifinal | Eintracht Frankfurt Nữ | 0-3 | BK Hacken Nữ | (0-1) | |
| 26/03 00:00 | Semifinal | Sparta Praha Nữ | 2-3 | Hammarby Nữ | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 19/02/2026 | ||||||
| 19/02 01:30 | Quarterfinals | Austria Wien Nữ | 1-3 | Sparta Praha Nữ | (0-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-3] | ||||||
| 19/02 01:00 | Quarterfinals | Hammarby Nữ | 0-1 | Sporting CP Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-1], 120phút [0-1]Pen [5-4] | ||||||
| 19/02 01:00 | Quarterfinals | Breidablik Nữ | 1-4 | BK Hacken Nữ | (0-2) | |
| 19/02 00:00 | Quarterfinals | Nordsjaelland Nữ | 2-3 | Eintracht Frankfurt Nữ | (1-2) | |
| Thứ năm, Ngày 12/02/2026 | ||||||
| 12/02 02:45 | Quarterfinals | Sporting CP Nữ | 0-1 | Hammarby Nữ | (0-0) | |
| 12/02 00:30 | Quarterfinals | BK Hacken Nữ | 7-0 | Breidablik Nữ | (5-0) | |
| 12/02 00:30 | Quarterfinals | Eintracht Frankfurt Nữ | 4-0 | Nordsjaelland Nữ | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 11/02/2026 | ||||||
| 11/02 18:00 | Quarterfinals | Sparta Praha Nữ | 0-0 | Austria Wien Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 21/11/2025 | ||||||
| 21/11 01:00 | 1/8 Final | Hammarby Nữ | 3-1 | Ajax Amsterdam Nữ | (0-1) | |
| 21/11 00:30 | 1/8 Final | Eintracht Frankfurt Nữ | 3-1 | PSV Eindhoven Nữ | (2-1) | |
| Thứ năm, Ngày 20/11/2025 | ||||||
| 20/11 02:45 | 1/8 Final | Sporting CP Nữ | 3-1 | Glasgow City Nữ | (0-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [3-1] | ||||||
| 20/11 01:30 | 1/8 Final | Austria Wien Nữ | 2-1 | Anderlecht Nữ | (1-0) | |
| 20/11 00:30 | 1/8 Final | Inter Milan Nữ | 0-0 | BK Hacken Nữ | (0-0) | |
| 20/11 00:00 | 1/8 Final | Fortuna Hjorring Nữ | 2-4 | Breidablik Nữ | (1-0) | |
| 90phút [2-3], 120phút [2-4] | ||||||
| 20/11 00:00 | 1/8 Final | NS Mura Nữ | 0-4 | Nordsjaelland Nữ | (0-2) | |
| 20/11 00:00 | 1/8 Final | Young Boys Nữ | 0-4 | Sparta Praha Nữ | (0-3) | |
| Thứ năm, Ngày 13/11/2025 | ||||||
| 13/11 02:35 | 1/8 Final | Glasgow City Nữ | 1-1 | Sporting CP Nữ | (1-0) | |
| 13/11 01:30 | 1/8 Final | Ajax Amsterdam Nữ | 1-3 | Hammarby Nữ | (0-1) | |
| 13/11 01:00 | 1/8 Final | Breidablik Nữ | 0-1 | Fortuna Hjorring Nữ | (0-0) | |
| 13/11 01:00 | 1/8 Final | PSV Eindhoven Nữ | 1-2 | Eintracht Frankfurt Nữ | (1-0) | |
| 13/11 01:00 | 1/8 Final | Anderlecht Nữ | 0-1 | Austria Wien Nữ | (0-0) | |
| 13/11 00:45 | 1/8 Final | Sparta Praha Nữ | 0-3 | Young Boys Nữ | (0-0) | |
| 13/11 00:30 | 1/8 Final | BK Hacken Nữ | 1-0 | Inter Milan Nữ | (1-0) | |
| 13/11 00:00 | 1/8 Final | Nordsjaelland Nữ | 1-0 | NS Mura Nữ | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 17/10/2025 | ||||||
| 17/10 00:30 | Qualifi2 | Ajax Amsterdam Nữ | 2-1 | Grasshopper Nữ | (2-0) | |
| Thứ năm, Ngày 16/10/2025 | ||||||
| 16/10 23:00 | Qualifi2 | GKS Katowice Nữ | 1-3 | BK Hacken Nữ | (1-2) | |
| 16/10 23:00 | Qualifi2 | SK Brann Nữ | 1-1 | Hammarby Nữ | (1-0) | |
| 16/10 23:00 | Qualifi2 | SFK 2000 Sarajevo Nữ | 0-1 | Young Boys Nữ | (0-0) | |
| 16/10 19:00 | Qualifi2 | Ferencvarosi TC Nữ | 0-5 | Sparta Praha Nữ | (0-2) | |
| 16/10 18:00 | Qualifi2 | PSV Eindhoven Nữ | 2-0 | FK Minsk Nữ | (0-0) | |
| 16/10 02:00 | Qualifi2 | Braga Nữ | 2-3 | Anderlecht Nữ | (1-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [2-3] | ||||||
| 16/10 01:35 | Qualifi2 | Glasgow City Nữ | 5-3 | HB Koge Nữ | (2-2) | |
| 16/10 00:45 | Qualifi2 | Austria Wien Nữ | 2-1 | Slavia Praha Nữ | (1-0) | |
| 90phút [2-1], 120phút [2-1]Pen [5-3] | ||||||
| 16/10 00:00 | Qualifi2 | FC Rosengard Nữ | 2-2 | Sporting CP Nữ | (0-1) | |
Kết quả bóng đá UEFA Women Europa League đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến UEFA Women Europa League hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD UEFA Women Europa League hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá UEFA Women Europa League năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải UEFA Women Europa League CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá UEFA Women Europa League và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá UEFA Women Europa League đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 03/09/2026
Feyenoord Rotterdam Nữ 3-1 Anderlecht Nữ
Ngày 02/09/2026
Valerenga Nữ 7-1 ZNK Radomlje Nữ
Brondby IF Nữ 4-1 ZFK Spartak Subotica Nữ
Fortuna Hjorring Nữ 1-1 ZNK Hajduk Split Nữ
Hafnarfjordur Nữ 0-1 Apollon Limassol LFC Nữ
FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 0-1 Breidablik Nữ
Rosenborg BK Nữ 3-0 SeaSters Odessa (W)
Kolos Kovalivka Nữ 1-3 SCU Torreense Nữ
Ngày 23/09/2026
PAOK Saloniki Nữ 23:00 TJ Spartak MyjavaNữ
PSV Eindhoven Nữ 23:00 Fortuna Hjorring Nữ
Slovan Liberec Nữ 23:00 Rosenborg BK Nữ
Hearts Nữ 23:00 Real Sociedad Nữ
Brondby IF Nữ 23:00 Sporting CP Nữ
FC Metalist 1925 (W) 23:00 SCU Torreense Nữ
Hammarby Nữ 23:00 Glasgow Rangers Nữ
HJK Helsinki Nữ 23:00 SK Brann Nữ
Feyenoord Rotterdam Nữ 23:00 Valerenga Nữ
Eintracht Frankfurt Nữ 23:00 Hafnarfjordur Nữ
FK Minsk Nữ 23:00 Fenerbahce SK Nữ
Sparta Praha Nữ 23:00 Farul Constanta (W)
Ajax Amsterdam Nữ 23:00 ZHFK Aktobe (W)
Breidablik Nữ 23:00 Czarni Sosnowiec Nữ
Ngày 24/09/2026
VfL Wolfsburg Nữ 00:00 Sturm Graz/Stattegg Nữ
Ngày 30/09/2026
Farul Constanta (W) 23:00 Sparta Praha Nữ
Valerenga Nữ 23:00 Feyenoord Rotterdam Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

