Top ghi bàn Hạng 2 Italia 2026-2027 - Vua phá lưới bóng đá Italia
Ngoài ra, bongdanet.online liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn Hạng 2 Italia mùa 2026-2027
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Italia (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Italia) mùa 2026-2027| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Cristian Shpendi | Cesena | 6 | 1 |
| Francesco Ruocco | Mantova | 4 | 0 |
| Andrea Silipo | Ascoli | 3 | 0 |
| Raffaele Russo | Avellino | 3 | 0 |
| Federico Bonazzoli | Cremonese | 3 | 0 |
| Dennis Johnsen | Palermo | 3 | 0 |
| Nardo Di Antonio | Juve Stabia | 3 | 1 |
| Salvatore Cerbone | Verona | 2 | 0 |
| Giuseppe Ambrosino | Modena | 2 | 0 |
| Daniel Mosquera | Verona | 2 | 0 |
| Pietro Iemmello | Catanzaro | 2 | 0 |
| Michele Besaggio | Avellino | 2 | 0 |
| Dominic Vavassori | Palermo | 2 | 0 |
| Vanja Vlahovic | Mantova | 2 | 0 |
| Giuseppe Caso | Modena | 2 | 0 |
Top ghi bàn Hạng 2 Italia mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Italia (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Italia) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Joel Pohjanpalo | Palermo | 25 | 6 |
| Andrea Adorante | Venezia | 17 | 5 |
| Fares Ghedjemis | Frosinone | 15 | 0 |
| Steven Shpendi | Empoli | 15 | 1 |
| Nardo Di Antonio | Pescara | 14 | 1 |
| Gabriele Artistico | Spezia | 13 | 0 |
| Pietro Iemmello | Catanzaro | 13 | 1 |
| Tommaso Biasci | Avellino | 12 | 0 |
| Filippo Pittarello | Catanzaro | 12 | 2 |
| Cristian Shpendi | Cesena | 12 | 4 |
| Gabriele Moncini | Bari | 11 | 2 |
| Ettore Gliozzi | Modena | 11 | 7 |
| Fabio Abiuso | Carrarese | 11 | 0 |
| Antonio Raimondo | Frosinone | 11 | 0 |
| Giacomo Calo | Frosinone | 10 | 5 |
Top ghi bàn Hạng 2 Italia mùa 2024-2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Italia (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Italia) mùa 2024-2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Francesco Pio Esposito | Spezia | 19 | 1 |
| Armand Lauriente | Sassuolo | 18 | 2 |
| Andrea Adorante | Juve Stabia | 17 | 1 |
| Pietro Iemmello | Catanzaro | 17 | 2 |
| Matteo Tramoni | Pisa | 13 | 1 |
| Cristian Shpendi | Cesena | 11 | 5 |
| Manuel De Luca | Cremonese | 10 | 1 |
| Leonardo Mancuso | Mantova | 10 | 2 |
| Nicholas Pierini | Sassuolo | 10 | 0 |
| Samuele Mulattieri | Sassuolo | 9 | 0 |
| Franco Vazquez | Cremonese | 9 | 1 |
| Antonio Palumbo | Modena | 9 | 5 |
| Joel Pohjanpalo | Palermo | 9 | 2 |
| Matteo Brunori Sandri | Palermo | 9 | 3 |
| Massimo Coda | Sampdoria | 8 | 1 |
Top ghi bàn Hạng 2 Italia mùa 2023-2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Italia (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Italia) mùa 2023-2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Joel Pohjanpalo | Venezia | 22 | 4 |
| Gennaro Tutino | Cosenza Calcio 1914 | 19 | 4 |
| Massimo Coda | Cremonese | 17 | 4 |
| Matteo Brunori Sandri | Palermo | 17 | 6 |
| Pietro Iemmello | Catanzaro | 17 | 1 |
| Daniele Casiraghi | SudTirol | 16 | 11 |
| Patrick Cutrone | Como | 14 | 0 |
| Christian Gytkaer | Venezia | 12 | 1 |
| Tommaso Biasci | Catanzaro | 11 | 0 |
| Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes | Ascoli | 11 | 4 |
| Gabriele Moncini | Brescia | 11 | 2 |
| Dennis Man | Parma | 11 | 2 |
| Mattia Valoti | Pisa | 10 | 3 |
| Sibilli Giuseppe | Bari | 10 | 3 |
| Adrian Benedyczak | Parma | 10 | 6 |
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

