Top ghi bàn VĐQG Mexico 2026-2027 - Vua phá lưới bóng đá Mexico
Ngoài ra, bongdanet.online liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2026-2027
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2026-2027| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Jose Salomon Rondon Gimenez | Pachuca | 13 | 2 |
| Olavio Vieira dos Santos Junior | Pumas U.N.A.M. | 8 | 2 |
| Julian Carranza | Necaxa | 7 | 2 |
| Juan Brunetta | Tigres UANL | 7 | 2 |
| Henry Josue Martin Mex | Club America | 7 | 4 |
| Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | FC Juarez | 6 | 3 |
| Ali Avila | Queretaro FC | 5 | 0 |
| Tahiel Jimenez | Santos Laguna | 5 | 0 |
| Federico Viñas | Toluca | 5 | 1 |
| Lucas Ocampos | Monterrey | 5 | 2 |
| Santiago Homenchenko | Queretaro FC | 5 | 3 |
| Gilberto Mora | Club Tijuana | 5 | 4 |
| Diber Carbindo | Club Leon | 4 | 0 |
| Miguel Angel Borja Hernandez | Club America | 4 | 0 |
| Paul Brian Rodriguez Bravo | Club America | 4 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Atletico San Luis | 25 | 8 |
| Armando Gonzalez Alba | Chivas Guadalajara | 24 | 4 |
| Joao Paulo Dias Fernandes | Toluca | 21 | 1 |
| Juan Brunetta | Tigres UANL | 19 | 3 |
| Angel Correa | Tigres UANL | 16 | 1 |
| Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | FC Juarez | 15 | 8 |
| Gabriel Matias Fernandez Leites | CDSyC Cruz Azul | 14 | 3 |
| German Berterame | Monterrey | 13 | 0 |
| Sergio Canales Madrazo | Monterrey | 13 | 2 |
| Paul Brian Rodriguez Bravo | Club America | 13 | 3 |
| Kevin Castaneda Vargas | Club Tijuana | 13 | 5 |
| Alejandro Zendejas | Club America | 12 | 4 |
| Ali Avila | Queretaro FC | 11 | 2 |
| Jose Antonio Paradela | CDSyC Cruz Azul | 10 | 0 |
| Ismael Diaz De Leon | Club Leon | 10 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2024-2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2024-2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Joao Paulo Dias Fernandes | Toluca | 21 | 0 |
| German Berterame | Monterrey | 16 | 0 |
| Diber Carbindo | Necaxa | 16 | 0 |
| Sergio Canales Madrazo | Monterrey | 15 | 5 |
| Jose Raul Zuniga Murillo | Club Tijuana | 14 | 0 |
| Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | CDSyC Cruz Azul | 14 | 1 |
| Jose Ignacio Rivero Segade | CDSyC Cruz Azul | 11 | 0 |
| Jhonder Leonel Cadiz | Club Leon | 11 | 1 |
| Ernesto Alexis Vega Rojas | Toluca | 11 | 2 |
| Juan Brunetta | Tigres UANL | 10 | 0 |
| Henry Josue Martin Mex | Club America | 10 | 0 |
| Jose Salomon Rondon Gimenez | Pachuca | 10 | 1 |
| Rodrigo Aguirre | Club America | 10 | 1 |
| Sebastien Salles-Lamonge | Atletico San Luis | 10 | 3 |
| Giorgos Giakoumakis | CDSyC Cruz Azul | 9 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2023-2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2023-2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Julian Quinones | Club America | 18 | 3 |
| Andre Pierre Gignac | Tigres UANL | 17 | 4 |
| Federico Sebastian Vinas Barboza | Club Leon | 16 | 2 |
| Harold Fabian Preciado Villarreal | Santos Laguna | 16 | 5 |
| Henry Josue Martin Mex | Club America | 15 | 3 |
| Uriel Antuna | CDSyC Cruz Azul | 14 | 4 |
| Diego Alfonso Valdes Contreras | Club America | 13 | 0 |
| Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Club Tijuana | 13 | 1 |
| Nicolas Ibanez | Tigres UANL | 12 | 2 |
| German Berterame | Monterrey | 11 | 0 |
| Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Chivas Guadalajara | 11 | 5 |
| Juan Brunetta | Santos Laguna | 11 | 0 |
| Luis Amarilla | Mazatlan FC | 11 | 0 |
| Cesar Huerta | Pumas U.N.A.M. | 11 | 4 |
| Sergio Canales Madrazo | Monterrey | 11 | 2 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2022-2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2022-2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Andre Pierre Gignac | Tigres UANL | 7 | 0 |
| Eduardo Daniel Aguirre Lara | Santos Laguna | 3 | 1 |
| Lisandro Lopez | Club Tijuana | 3 | 2 |
| Juan Brunetta | Santos Laguna | 2 | 0 |
| Juan Vigon | Tigres UANL | 2 | 0 |
| Felix Eduardo Torres Caicedo | Santos Laguna | 2 | 0 |
| Harold Fabian Preciado Villarreal | Santos Laguna | 2 | 1 |
| Lucas Rodriguez | Club Tijuana | 1 | 0 |
| Christian Tabo | CDSyC Cruz Azul | 1 | 0 |
| Guido Pizarro | Tigres UANL | 1 | 0 |
| Diego Antonio Reyes Rosales | Tigres UANL | 1 | 0 |
| Carlos Luis Quintero Arroyo | Tigres UANL | 1 | 0 |
| Hugo Rodriguez | Santos Laguna | 1 | 0 |
| Federico Lertora | Club Tijuana | 1 | 0 |
| Victor Guzman | Club Tijuana | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

