Top ghi bàn VĐQG Phần Lan 2026 - Vua phá lưới bóng đá Finland
Ngoài ra, bongdanet.online liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn VĐQG Phần Lan mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Phần Lan (top ghi bàn bóng đá VĐQG Phần Lan) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Teemu Hytoenen | Ilves Tampere | 8 | 0 |
| Alie Conteh | Inter Turku | 8 | 0 |
| Jaime Moreno | KuPs | 8 | 1 |
| Jardell Kanga | Ilves Tampere | 8 | 3 |
| Mads Borchers | HJK Helsinki | 7 | 0 |
| Albijon Muzaci | TPS Turku | 7 | 0 |
| Luka Smyth | Vaasa VPS | 7 | 1 |
| Adeleke Akinola Akinyemi | Gnistan Helsinki | 6 | 0 |
| Herman Sjogrell | Jaro | 6 | 2 |
| Bob Nii Armah | KuPs | 5 | 0 |
| Teemu Pukki | HJK Helsinki | 4 | 0 |
| Petteri Pennanen | KuPs | 4 | 0 |
| Otto Ruoppi | KuPs | 4 | 1 |
| Rudi Vikstrom | Jaro | 4 | 1 |
| Rasmus Karjalainen | AC Oulu | 4 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Phần Lan mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Phần Lan (top ghi bàn bóng đá VĐQG Phần Lan) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Kasper Paananen | SJK Seinajoen | 18 | 1 |
| Teemu Pukki | HJK Helsinki | 14 | 4 |
| Alex Ring | HJK Helsinki | 14 | 3 |
| Kerfala Cissoko | Jaro | 14 | 0 |
| Mohamed Toure | KuPs | 13 | 0 |
| Roope Riski | Ilves Tampere | 13 | 4 |
| Dimitri Legbo | Inter Turku | 12 | 1 |
| Elhadji Maissa Fall | Vaasa VPS | 11 | 0 |
| Santeri Hostikka | HJK Helsinki | 10 | 1 |
| Agon Sadiku | KuPs | 10 | 2 |
| Korede Adedoyin | IFK Mariehamn | 9 | 0 |
| Benji Michel | HJK Helsinki | 9 | 0 |
| Rasmus Karjalainen | SJK Seinajoen | 9 | 3 |
| Jeremiah Streng | SJK Seinajoen | 9 | 0 |
| Otto Ruoppi | KuPs | 8 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Phần Lan mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Phần Lan (top ghi bàn bóng đá VĐQG Phần Lan) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Ashley Coffey | AC Oulu | 12 | 4 |
| Roope Riski | Ilves Tampere | 11 | 0 |
| Adam Larsson | IFK Mariehamn | 11 | 2 |
| Jaime Moreno | SJK Seinajoen | 11 | 2 |
| Mads Borchers | Vaasa VPS | 10 | 5 |
| Santeri Haarala | Ilves Tampere | 10 | 3 |
| Joakim Latonen | Gnistan Helsinki | 10 | 2 |
| Darren Smith | Inter Turku | 9 | 3 |
| Michael Lopez | Lahti | 9 | 2 |
| Evangelos Patoulidis | FC Haka | 9 | 0 |
| Petteri Pennanen | KuPs | 7 | 1 |
| Topi Keskinen | HJK Helsinki | 7 | 1 |
| Luke Plange | HJK Helsinki | 7 | 0 |
| Salomo Ojala | Ekenas IF Fotboll | 7 | 2 |
| Rasmus Karjalainen | SJK Seinajoen | 7 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Phần Lan mùa 2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Phần Lan (top ghi bàn bóng đá VĐQG Phần Lan) mùa 2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Peter Godly Michael | Vaasa VPS | 18 | 1 |
| Bojan Radulovic Samoukovic | HJK Helsinki | 17 | 4 |
| Ashley Coffey | AC Oulu | 13 | 0 |
| Jaime Moreno | SJK Seinajoen | 11 | 2 |
| Juan Lescano | FC Haka | 9 | 0 |
| Darren Smith | Inter Turku | 8 | 0 |
| Santeri Haarala | Ilves Tampere | 8 | 1 |
| Rasmus Karjalainen | AC Oulu | 8 | 2 |
| Niklas Jokelainen | AC Oulu | 7 | 3 |
| Mika | KTP Kotka | 7 | 0 |
| Tuomas Ollila | HJK Helsinki | 7 | 1 |
| Elias Mastokangas | FC Haka | 7 | 0 |
| Jeremiah Streng | SJK Seinajoen | 7 | 0 |
| Clesio Bauque | Honka Espoo | 6 | 0 |
| Matheus Alves Leandro | Lahti | 6 | 1 |
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

