FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch 2025-2026 - Vua phá lưới bóng đá Denmark
Ngoài ra, bongdanet.online liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Franculino Gluda Dju | Midtjylland | 17 | 2 |
| Tonni Adamsen | Silkeborg IF | 14 | 2 |
| Jordan Larsson | FC Copenhagen | 13 | 4 |
| Tobias Bech | Aarhus AGF | 12 | 0 |
| Noah Ganaus | Odense BK | 11 | 0 |
| Youssoufa Moukoko | FC Copenhagen | 11 | 3 |
| Callum McCowatt | Silkeborg IF | 11 | 0 |
| Fiete Arp | Odense BK | 10 | 5 |
| Aral Simsir | Midtjylland | 9 | 0 |
| Patrick Mortensen | Aarhus AGF | 9 | 0 |
| Kristian Malt Arnstad | Aarhus AGF | 9 | 4 |
| Prince Amoako Junior | Nordsjaelland | 8 | 0 |
| Christian Gammelgaard | Vejle | 8 | 2 |
| Mikkel Duelund | Vejle | 8 | 1 |
| Nicolai Vallys | Brondby IF | 7 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2024-2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2024-2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Patrick Mortensen | Aarhus AGF | 20 | 3 |
| Mathias Kvistgaarden | Brondby IF | 17 | 0 |
| Benjamin Nygren | Nordsjaelland | 15 | 0 |
| Tonni Adamsen | Silkeborg | 15 | 5 |
| Simen Bolkan Nordli | Randers FC | 14 | 5 |
| German Onugkha | Vejle | 13 | 1 |
| Yuito Suzuki | Brondby IF | 12 | 1 |
| Adam Buksa | Midtjylland | 12 | 3 |
| Lirim Qamili | Sonderjyske | 11 | 2 |
| Franculino Gluda Dju | Midtjylland | 11 | 1 |
| Mathias Jorgensen | Aalborg | 10 | 1 |
| Younes Bakiz | Silkeborg | 10 | 0 |
| Isak Jensen | Viborg | 9 | 2 |
| Sindre Walle Egeli | Nordsjaelland | 9 | 1 |
| Oliver Sorensen | Midtjylland | 9 | 2 |
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2023-2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2023-2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| German Onugkha | Vejle | 15 | 0 |
| Patrick Mortensen | Aarhus AGF | 13 | 3 |
| Nicolai Vallys | Brondby IF | 13 | 0 |
| Andri Lucas Gudjohnsen | Lyngby | 13 | 1 |
| Cho Gue-sung | Midtjylland | 12 | 5 |
| Franculino Gluda Dju | Midtjylland | 11 | 0 |
| Alexander Lin | Silkeborg | 10 | 0 |
| Ohi Anthony Omoijuanfo | Brondby IF | 10 | 2 |
| Mohamed Elyounoussi | FC Copenhagen | 10 | 0 |
| Orri Steinn Oskarsson | FC Copenhagen | 10 | 0 |
| Mohammed Fuseini | Randers FC | 9 | 0 |
| Yuito Suzuki | Brondby IF | 9 | 0 |
| Marcus Ingvartsen | Nordsjaelland | 9 | 2 |
| Stefan Teitur Thordarson | Silkeborg | 9 | 0 |
| Andreas Schjelderup | Nordsjaelland | 9 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2022-2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2022-2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Niclas Jensen Helenius | Silkeborg | 3 | 0 |
| Anders Dreyer | Midtjylland | 1 | 0 |
| Nicolai Vallys | Silkeborg | 1 | 0 |
| Gustav Isaksen | Midtjylland | 1 | 0 |
| Anders Klynge | Silkeborg | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593

