Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển 2026 - Vua phá lưới bóng đá Sweden
Ngoài ra, bongdanet.online liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Thụy Điển (top ghi bàn bóng đá VĐQG Thụy Điển) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Robbie Ure | IK Sirius FK | 9 | 0 |
| Paulos Abraham | Hammarby | 7 | 0 |
| Kristian Lien | Djurgardens | 7 | 0 |
| Mikkel Ladefoged | Vasteras SK FK | 7 | 1 |
| Tobias Heintz | IFK Goteborg | 6 | 0 |
| Erik Botheim | Malmo FF | 6 | 0 |
| Leo Ostman | Elfsborg | 4 | 0 |
| Montader Madjed | Hammarby | 4 | 0 |
| Noah Christoffersson | Orgryte | 4 | 0 |
| Bo Asulv Hegland | Djurgardens | 4 | 0 |
| Mads Kristian Hansen | Brommapojkarna | 4 | 0 |
| Nahir Besara | Hammarby | 4 | 1 |
| Johan Hove | AIK Solna | 4 | 1 |
| Samuel Salter | GAIS | 3 | 0 |
| Oliver Berg | Brommapojkarna | 3 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Thụy Điển (top ghi bàn bóng đá VĐQG Thụy Điển) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Ibrahim Diabate | GAIS | 19 | 2 |
| August Priske | Djurgardens | 18 | 0 |
| Nahir Besara | Hammarby | 17 | 1 |
| Leo Walta | IK Sirius FK | 16 | 5 |
| Max Fenger | IFK Goteborg | 12 | 2 |
| Robbie Ure | IK Sirius FK | 11 | 0 |
| Christoffer Nyman | IFK Norrkoping FK | 11 | 0 |
| Victor Lind | Brommapojkarna | 10 | 0 |
| Tokmac Nguen | Djurgardens | 9 | 1 |
| Elliot Stroud | Mjallby AIF | 9 | 3 |
| Tobias Heintz | IFK Goteborg | 8 | 0 |
| Kolbeinn Thórdarson | IFK Goteborg | 8 | 0 |
| Paulos Abraham | Hammarby | 8 | 0 |
| Johan Hove | AIK Solna | 8 | 1 |
| Adam Jakobsen | Brommapojkarna | 8 | 2 |
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Thụy Điển (top ghi bàn bóng đá VĐQG Thụy Điển) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Isaac Thelin | Malmo FF | 15 | 0 |
| Nikola Vasic | Brommapojkarna | 15 | 0 |
| Ioannis Pittas | AIK Solna | 11 | 0 |
| Erik Botheim | Malmo FF | 11 | 1 |
| Deniz Hummet | Djurgardens | 11 | 1 |
| Michael Baidoo | Elfsborg | 10 | 1 |
| Christoffer Nyman | IFK Norrkoping FK | 10 | 0 |
| Yousef Salech | IK Sirius FK | 10 | 0 |
| Ali Youssef | Hacken | 9 | 2 |
| Alex Ahl-Holmstrom | GAIS | 9 | 0 |
| Dino Islamovic | Kalmar | 9 | 0 |
| Axel Henriksson | GAIS | 7 | 0 |
| Paulos Abraham | IFK Goteborg | 7 | 0 |
| Hugo Bolin | Malmo FF | 7 | 0 |
| Nahir Besara | Hammarby | 7 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển mùa 2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Thụy Điển (top ghi bàn bóng đá VĐQG Thụy Điển) mùa 2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Isaac Thelin | Malmo FF | 16 | 4 |
| Benie Adama Traore | Hacken | 12 | 4 |
| Sebastian Nanasi | Malmo FF | 11 | 1 |
| Viktor Djukanovic | Hammarby | 11 | 0 |
| Jeppe Okkels | Elfsborg | 11 | 2 |
| Gustav Engvall | IFK Varnamo | 11 | 0 |
| Wessam Ali | IK Sirius FK | 10 | 0 |
| Joakim Persson | IK Sirius FK | 10 | 0 |
| Tashreeq Matthews | IK Sirius FK | 9 | 2 |
| Christoffer Nyman | IFK Norrkoping FK | 9 | 0 |
| Arnor Ingvi Traustason | IFK Norrkoping FK | 9 | 1 |
| Nahir Besara | Hammarby | 9 | 3 |
| Ioannis Pittas | AIK Solna | 9 | 2 |
| Simon Skrabb | Kalmar | 9 | 2 |
| Deniz Hummet | Kalmar | 9 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển mùa 2021
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Thụy Điển (top ghi bàn bóng đá VĐQG Thụy Điển) mùa 2021| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Victor Edvardsen | Degerfors IF | 12 | 1 |
| Gustav Ludwigson | Hammarby | 4 | 0 |
| Astrit Seljmani | Hammarby | 3 | 1 |
| Johan Bertilsson | Degerfors IF | 3 | 2 |
| Villiam Dahlstrom | Degerfors IF | 2 | 0 |
| Adam Carlen | Degerfors IF | 1 | 0 |
| Akinkunmi Amoo | Hammarby | 1 | 0 |
| Aziz Ouattara Mohammed | Hammarby | 1 | 0 |
| Mads Fenger | Hammarby | 1 | 0 |
| Paulo Jose de Oliveira,Paulinho | Hammarby | 1 | 0 |
| Bjorn Paulsen | Hammarby | 1 | 0 |
| Richard Magyar | Hammarby | 1 | 0 |
| Aljosa Matko | Hammarby | 1 | 0 |
| Abdelrahman Saidi | Degerfors IF | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

