Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 22
BXH Hạng nhất Argentina 2026 vòng 22
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Ferrol Carril Oeste 21 13 4 4 25 14 11 43
T T T T T T
2 Gimnasia Jujuy 20 11 5 4 32 22 10 38
B T T T H H
3 Atletico Atlanta 20 11 3 6 25 15 10 36
H T T B B T
4 Deportivo Moron 20 10 5 5 29 19 10 35
T T T B B H
5 Colon de Santa Fe 21 9 8 4 27 17 10 35
H T B T T B
6 Temperley 21 8 10 3 21 17 4 34
T T H T H T
7 Tristan Suarez 20 8 9 3 17 11 6 33
H H T H B T
8 Los Andes 20 8 8 4 19 8 11 32
H H T B B T
9 Club Ciudad de Bolivar 21 7 10 4 19 16 3 31
H B B T B H
10 Estudiantes de Caseros 21 8 7 6 18 16 2 31
H T T H T H
11 Almirante Brown 21 8 7 6 15 13 2 31
B T T T H H
12 Ferrocarril Midland 20 8 6 6 21 15 6 30
T B B H H T
13 San Martin Tucuman 21 7 9 5 19 15 4 30
H B H T T H
14 Deportivo Maipu 21 8 5 8 27 21 6 29
B B H T T H
15 Deportivo Madryn 20 7 8 5 27 22 5 29
H H H T B H
16 Godoy Cruz Antonio Tomba 20 7 7 6 20 17 3 28
B T B B B T
17 Atletico Rafaela 21 7 6 8 15 18 -3 27
T H H B B B
18 San Martin San Juan 19 7 5 7 20 19 1 26
T B B T B T
19 Nueva Chicago 20 6 8 6 18 18 0 26
T B H T B H
20 Gimnasia yTiro 20 6 7 7 19 21 -2 25
H T B H T H
21 CA San Miguel 20 5 10 5 17 21 -4 25
H H H T H B
22 Almagro 20 7 4 9 16 22 -6 25
T H T T T B
23 Quilmes 20 6 6 8 18 16 2 24
T H T B T B
24 Racing de Cordoba 21 6 6 9 20 25 -5 24
H T B H T B
25 Colegiales 20 6 5 9 18 20 -2 23
H B T T B B
26 Defensores de Belgrano 20 5 8 7 14 18 -4 23
T H B B T B
27 Chacarita juniors 20 6 5 9 16 21 -5 23
B B B H T H
28 Patronato Parana 20 4 10 6 13 17 -4 22
H H H H B H
29 All Boys 21 4 10 7 13 20 -7 22
H B T H H H
30 Atletico Mitre de Santiago del Estero 21 4 9 8 20 27 -7 21
B B B H B T
31 San Telmo 20 4 8 8 16 21 -5 20
B H H T B B
32 Agropecuario de Carlos Casares 21 4 8 9 15 25 -10 20
H B B B H H
33 Club Atletico Acassuso 20 5 4 11 15 23 -8 19
H T B B H B
34 Central Norte Salta 20 4 7 9 12 21 -9 19
H B H T H B
35 Club Atletico Guemes 20 5 4 11 18 34 -16 19
B T B B B B
36 Chaco For Ever 20 3 7 10 17 26 -9 16
H B B T H T

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 19/07/2026 06:00

BXH BD Hạng nhất Argentina vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Argentina hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Argentina trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng nhất Argentina hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Ferrol Carril Oeste 21 11 43

2 Gimnasia Jujuy 20 10 38

3 Atletico Atlanta 20 10 36

4 Deportivo Moron 20 10 35

5 Colon de Santa Fe 21 10 35

6 Temperley 21 4 34

7 Tristan Suarez 20 6 33

8 Los Andes 20 11 32

9 Club Ciudad de Bolivar 21 3 31

10 Estudiantes de Caseros 21 2 31

11 Almirante Brown 21 2 31

12 Ferrocarril Midland 20 6 30

13 San Martin Tucuman 21 4 30

14 Deportivo Maipu 21 6 29

15 Deportivo Madryn 20 5 29

16 Godoy Cruz Antonio Tomba 20 3 28

17 Atletico Rafaela 21 -3 27

18 San Martin San Juan 19 1 26

19 Nueva Chicago 20 0 26

20 Gimnasia yTiro 20 -2 25

21 CA San Miguel 20 -4 25

22 Almagro 20 -6 25

23 Quilmes 20 2 24

24 Racing de Cordoba 21 -5 24

25 Colegiales 20 -2 23

26 Defensores de Belgrano 20 -4 23

27 Chacarita juniors 20 -5 23

28 Patronato Parana 20 -4 22

29 All Boys 21 -7 22

30 Atletico Mitre de Santiago del Estero 21 -7 21

31 San Telmo 20 -5 20

32 Agropecuario de Carlos Casares 21 -10 20

33 Club Atletico Acassuso 20 -8 19

34 Central Norte Salta 20 -9 19

35 Club Atletico Guemes 20 -16 19

36 Chaco For Ever 20 -9 16

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593