Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 28
BXH Hạng nhất Argentina 2026 vòng 28
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Ferrol Carril Oeste 28 16 6 6 34 25 9 54
B T T T H H
2 Deportivo Moron 28 15 7 6 45 26 19 52
T T H H T T
3 Tristan Suarez 27 14 9 4 31 15 16 51
T T T T B T
4 Temperley 27 12 10 5 30 22 8 46
T B B T T T
5 Gimnasia Jujuy 27 13 7 7 40 33 7 46
B B B T H H
6 Colon de Santa Fe 28 12 9 7 35 23 12 45
H T T T B B
7 Atletico Atlanta 28 14 3 11 32 28 4 45
T B T B B T
8 Almirante Brown 27 12 8 7 23 16 7 44
H T T B T T
9 Deportivo Madryn 27 11 10 6 38 25 13 43
T T H T T B
10 Godoy Cruz Antonio Tomba 27 12 7 8 32 24 8 43
T T B T B T
11 Ferrocarril Midland 27 11 8 8 29 22 7 41
H T H B T B
12 Gimnasia yTiro 27 11 8 8 28 25 3 41
T T T H B T
13 Atletico Rafaela 27 10 9 8 20 20 0 39
T H T H H T
14 Deportivo Maipu 27 11 5 11 34 28 6 38
B T B T T B
15 San Martin San Juan 26 10 8 8 28 24 4 38
H H H T T T
16 Club Ciudad de Bolivar 27 9 11 7 23 23 0 38
T B B B H T
17 Colegiales 27 10 7 10 27 25 2 37
T H B H T T
18 San Martin Tucuman 28 8 12 8 27 26 1 36
B H H T H B
19 Estudiantes de Caseros 27 9 9 9 25 24 1 36
B H B T B H
20 Los Andes 27 8 11 8 20 15 5 35
B B B B H H
21 Racing de Cordoba 28 9 8 11 25 32 -7 35
B T H H T B
22 Almagro 27 9 7 11 22 29 -7 34
H B H B H T
23 Quilmes 27 8 8 11 27 23 4 32
H T H T B B
24 Atletico Mitre de Santiago del Estero 28 6 13 9 27 35 -8 31
T T H B H H
25 All Boys 28 6 13 9 16 24 -8 31
B H T B H T
26 Agropecuario de Carlos Casares 27 7 9 11 23 31 -8 30
T B T T B H
27 Chaco For Ever 27 7 8 12 25 29 -4 29
T B B T T H
28 Defensores de Belgrano 27 6 11 10 19 24 -5 29
H B H B B T
29 Nueva Chicago 27 7 8 12 20 27 -7 29
T B B B B B
30 Central Norte Salta 27 6 11 10 19 27 -8 29
T H H T H H
31 CA San Miguel 27 6 11 10 21 30 -9 29
B B T B B B
32 Patronato Parana 27 5 13 9 23 30 -7 28
H H B H T B
33 San Telmo 28 6 10 12 22 33 -11 28
B B H T B H
34 Chacarita juniors 28 7 6 15 19 30 -11 27
B B H B B B
35 Club Atletico Acassuso 28 5 8 15 19 33 -14 23
B H B B H B
36 Club Atletico Guemes 27 5 8 14 22 44 -22 23
B B H H H H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 06/09/2026 17:41

BXH BD Hạng nhất Argentina vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Argentina hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Argentina trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng nhất Argentina hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Ferrol Carril Oeste 28 9 54

2 Deportivo Moron 28 19 52

3 Tristan Suarez 27 16 51

4 Temperley 27 8 46

5 Gimnasia Jujuy 27 7 46

6 Colon de Santa Fe 28 12 45

7 Atletico Atlanta 28 4 45

8 Almirante Brown 27 7 44

9 Deportivo Madryn 27 13 43

10 Godoy Cruz Antonio Tomba 27 8 43

11 Ferrocarril Midland 27 7 41

12 Gimnasia yTiro 27 3 41

13 Atletico Rafaela 27 0 39

14 Deportivo Maipu 27 6 38

15 San Martin San Juan 26 4 38

16 Club Ciudad de Bolivar 27 0 38

17 Colegiales 27 2 37

18 San Martin Tucuman 28 1 36

19 Estudiantes de Caseros 27 1 36

20 Los Andes 27 5 35

21 Racing de Cordoba 28 -7 35

22 Almagro 27 -7 34

23 Quilmes 27 4 32

24 Atletico Mitre de Santiago del Estero 28 -8 31

25 All Boys 28 -8 31

26 Agropecuario de Carlos Casares 27 -8 30

27 Chaco For Ever 27 -4 29

28 Defensores de Belgrano 27 -5 29

29 Nueva Chicago 27 -7 29

30 Central Norte Salta 27 -8 29

31 CA San Miguel 27 -9 29

32 Patronato Parana 27 -7 28

33 San Telmo 28 -11 28

34 Chacarita juniors 28 -11 27

35 Club Atletico Acassuso 28 -14 23

36 Club Atletico Guemes 27 -22 23

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593