Bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | SC Corinthians Paulista (W) | 12 | 9 | 1 | 2 | 31 | 13 | 18 |
T T T T B T
|
|
| 2 | Palmeiras SP (W) | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 | 10 | 17 |
T H H T T T
|
|
| 3 | Sao Paulo/SP (W) | 12 | 8 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 |
T H T B T T
|
|
| 4 | Ferroviaria SP (W) | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 12 | 7 |
T B T H T T
|
|
| 5 | Flamengo/RJ (W) | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 |
B T B H T T
|
|
| 6 | Cruzeiro MG (W) | 12 | 5 | 6 | 1 | 23 | 14 | 9 |
B H H T T H
|
|
| 7 | EC Bahia (W) | 12 | 6 | 3 | 3 | 22 | 16 | 6 |
T B H H T H
|
|
| 8 | Internacional(W) | 12 | 6 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 |
T T T T B B
|
|
| 9 | Gremio (W) | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 12 | 5 |
B T B T T H
|
|
| 10 | Bragantino (W) | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 20 | -1 |
T H T B T B
|
|
| 11 | Fluminense RJ (W) | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 14 | 0 |
B T H B B H
|
|
| 12 | Santos (W) | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 |
H H B T B B
|
|
| 13 | Atletico Mineiro (W) | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 16 | -2 |
H T H B T B
|
|
| 14 | EC Juventude (W) | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 12 | -5 |
B B H T B H
|
|
| 15 | Mixto EC (W) | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 24 | -16 |
B B B H B B
|
|
| 16 | Vitoria BA (W) | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 28 | -19 |
B H B B H T
|
|
| 17 | America Mineiro (W) | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 25 | -19 |
B H H B B T
|
|
| 18 | Botafogo RJ(W) | 12 | 1 | 2 | 9 | 7 | 24 | -17 |
B B B B B B
|
BXH BD Brasil Women's Cup vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Brasil Women's Cup hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Brasil Women's Cup trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Brasil Women's Cup hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde SPC Brazil VĐQG Brazil (Paraibano) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 18/07/2026
Vitoria BA Nữ 2-0 Botafogo RJNữ
Ngày 26/05/2026
SC Corinthians Paulista Nữ 4-1 Mixto EC Nữ
Ngày 25/05/2026
Atletico Mineiro Nữ 2-3 Ferroviaria SP Nữ
Botafogo RJNữ 0-3 America Mineiro Nữ
Vitoria BA Nữ 2-2 Cruzeiro MG Nữ
Bragantino Nữ 1-2 Palmeiras SP Nữ
Ngày 24/05/2026
Fluminense RJ Nữ 3-3 EC Bahia Nữ
Ngày 23/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 SC Corinthians Paulista (W) 12 18 28
2 Palmeiras SP (W) 12 17 27
3 Sao Paulo/SP (W) 12 11 26
4 Ferroviaria SP (W) 12 7 22
5 Flamengo/RJ (W) 12 6 22
6 Cruzeiro MG (W) 12 9 21
7 EC Bahia (W) 12 6 21
8 Internacional(W) 12 3 20
9 Gremio (W) 12 5 17
10 Bragantino (W) 12 -1 17
11 Fluminense RJ (W) 12 0 16
12 Santos (W) 12 -3 14
13 Atletico Mineiro (W) 12 -2 12
14 EC Juventude (W) 12 -5 9
15 Mixto EC (W) 12 -16 7
16 Vitoria BA (W) 12 -19 6
17 America Mineiro (W) 12 -19 6
18 Botafogo RJ(W) 12 -17 5
Ngày 25/07/2026
Flamengo/RJ Nữ 05:00 Gremio Nữ
America Mineiro Nữ 05:00 Santos Nữ
InternacionalNữ 06:00 Fluminense RJ Nữ
Cruzeiro MG Nữ 07:30 Sao Paulo/SP Nữ
Ngày 26/07/2026
Mixto EC Nữ 02:00 Palmeiras SP Nữ
Bragantino Nữ 03:00 Atletico Mineiro Nữ
SC Corinthians Paulista Nữ 21:00 Vitoria BA Nữ
Ngày 27/07/2026
EC Juventude Nữ 01:00 Ferroviaria SP Nữ
Ngày 28/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

