Bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | SC Corinthians Paulista (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 11 |
H B T T T T
|
|
| 2 | Palmeiras SP (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 |
T T T B H T
|
|
| 3 | Sao Paulo/SP (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 |
T B H T T T
|
|
| 4 | EC Bahia (W) | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 |
B T T T T T
|
|
| 5 | Cruzeiro MG (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 8 | 4 |
H T H T H B
|
|
| 6 | Flamengo/RJ (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 |
T H H T H B
|
|
| 7 | Ferroviaria SP (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 |
T T H H H T
|
|
| 8 | Internacional(W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 |
T H T B H T
|
|
| 9 | Fluminense RJ (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
H T H B T B
|
|
| 10 | Santos (W) | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 |
H T B H H H
|
|
| 11 | Bragantino (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 13 | -1 |
B H T B B T
|
|
| 12 | Gremio (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 |
B B H T T B
|
|
| 13 | Mixto EC (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 |
H B T H H B
|
|
| 14 | Atletico Mineiro (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 |
H B B T B H
|
|
| 15 | Botafogo RJ(W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
T B H B B H
|
|
| 16 | EC Juventude (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
H T B B B B
|
|
| 17 | Vitoria BA (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 18 | -14 |
B H B B B B
|
|
| 18 | America Mineiro (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 19 | -16 |
B B B H B B
|
BXH BD Brasil Women's Cup vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Brasil Women's Cup hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Brasil Women's Cup trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Brasil Women's Cup hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Paulista B Brazil PakistanYajia Brazil Campeonato Piauiense Hạng 1 Mato Grosso Brazil Đông Bắc Brazil Brasil Women's Cup Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde CP Brazil Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) VĐQG Brazil (Paraibano) Brazil Campeonato AmapaenseNgày 22/04/2026
Cruzeiro MG Nữ 1-2 InternacionalNữ
Fluminense RJ Nữ 1-2 Palmeiras SP Nữ
Ngày 21/04/2026
Flamengo/RJ Nữ 1-3 EC Bahia Nữ
EC Juventude Nữ 0-1 SC Corinthians Paulista Nữ
Ferroviaria SP Nữ 4-1 America Mineiro Nữ
Santos Nữ 1-1 Atletico Mineiro Nữ
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 SC Corinthians Paulista (W) 7 11 16
2 Palmeiras SP (W) 7 10 16
3 Sao Paulo/SP (W) 7 7 16
4 EC Bahia (W) 7 5 15
5 Cruzeiro MG (W) 7 4 12
6 Flamengo/RJ (W) 7 3 12
7 Ferroviaria SP (W) 7 3 12
8 Internacional(W) 7 2 11
9 Fluminense RJ (W) 7 1 11
10 Santos (W) 7 2 10
11 Bragantino (W) 7 -1 10
12 Gremio (W) 7 -1 7
13 Mixto EC (W) 7 -5 6
14 Atletico Mineiro (W) 7 -2 5
15 Botafogo RJ(W) 6 -3 5
16 EC Juventude (W) 7 -6 4
17 Vitoria BA (W) 6 -14 1
18 America Mineiro (W) 7 -16 1
Ngày 25/04/2026
SC Corinthians Paulista Nữ 07:00 Ferroviaria SP Nữ
Ngày 26/04/2026
Flamengo/RJ Nữ 02:00 Vitoria BA Nữ
InternacionalNữ 05:00 EC Juventude Nữ
Bragantino Nữ 21:00 Cruzeiro MG Nữ
Ngày 27/04/2026
Mixto EC Nữ 02:00 Fluminense RJ Nữ
Ngày 28/04/2026
America Mineiro Nữ 04:00 Sao Paulo/SP Nữ
Palmeiras SP Nữ 06:00 Santos Nữ
Atletico Mineiro Nữ 07:00 Botafogo RJNữ
Ngày 29/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

