Bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Brazil 2026 mới nhất
Match
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Palmeiras (Youth) | 7 | 5 | 2 | 0 | 22 | 12 | 10 | 17 |
| 2 | Cruzeiro (Youth) | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 11 | 16 |
| 3 | Vasco da Gama (Youth) | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 10 | 10 | 16 |
| 4 | Santos (Youth) | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 14 |
| 5 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 13 |
| 6 | Corinthians Paulista (Youth) | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 |
| 7 | America MG (Youth) | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 12 |
| 8 | Bahia (Youth) | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 10 |
| 9 | Atletico Paranaense (Youth) | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 | 9 |
| 10 | Fortaleza U20 | 7 | 1 | 6 | 0 | 6 | 5 | 1 | 9 |
| 11 | Sao Paulo Youth | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 13 | -2 | 9 |
| 12 | Botafogo RJ (Youth) | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 |
| 13 | Cuiaba (MT) (Youth) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 7 |
| 14 | Vitoria Salvador (Youth) | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 7 |
| 15 | RB Bragantino Youth | 7 | 1 | 3 | 3 | 16 | 18 | -2 | 6 |
| 16 | Fluminense RJ (Youth) | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 6 |
| 17 | Criciuma SC (Youth) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 6 |
| 18 | Gremio Youth | 7 | 2 | 0 | 5 | 12 | 18 | -6 | 6 |
| 19 | Juventude (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 |
| 20 | Avai (Youth) | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 18 | -10 | 3 |
BXH BD Trẻ Brazil vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Trẻ Brazil hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Trẻ Brazil mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Brazil mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Brazil mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Trẻ Brazil trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Trẻ Brazil hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Paulista B Brazil PakistanYajia Brazil Campeonato Piauiense Hạng 1 Mato Grosso Brazil Đông Bắc Brazil Brasil Women's Cup Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde CP Brazil Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) VĐQG Brazil (Paraibano) Brazil Campeonato AmapaenseNgày 24/04/2026
Vitoria Salvador (Youth) 2-5 RB Bragantino Youth
Ngày 23/04/2026
Palmeiras (Youth) 2-2 Vasco da Gama (Youth)
Atletico Paranaense (Youth) 2-2 Sao Paulo Youth
Juventude (Youth) 1-3 Gremio (Youth)
CR Flamengo (RJ) (Youth) 1-0 Fluminense RJ (Youth)
Criciuma SC (Youth) 1-2 Corinthians Paulista (Youth)
Fortaleza U20 1-1 America MG (Youth)
Cruzeiro (Youth) 5-1 Avai (Youth)
Botafogo RJ (Youth) 1-0 Bahia (Youth)
Ngày 22/04/2026
Ngày 26/04/2026
Botafogo RJ (Youth) 01:00 Fortaleza U20
Gremio (Youth) 01:00 Vasco da Gama (Youth)
CR Flamengo (RJ) (Youth) 01:00 Cruzeiro (Youth)
Fluminense RJ (Youth) 01:00 Cuiaba (MT) (Youth)
Criciuma SC (Youth) 01:00 Avai (Youth)
Palmeiras (Youth) 02:00 Juventude (Youth)
Ngày 27/04/2026
Bahia (Youth) 01:00 Vitoria Salvador (Youth)
Sao Paulo Youth 01:00 Corinthians Paulista (Youth)
America MG (Youth) 01:00 Atletico Paranaense (Youth)
Santos (Youth) 01:00 RB Bragantino Youth
Ngày 29/04/2026
RB Bragantino Youth 01:00 Criciuma SC (Youth)
Cruzeiro (Youth) 05:00 Palmeiras (Youth)
Ngày 30/04/2026
Fluminense RJ (Youth) 01:00 Santos (Youth)
Avai (Youth) 01:00 Vitoria Salvador (Youth)
Corinthians Paulista (Youth) 01:00 Atletico Paranaense (Youth)
Bahia (Youth) 01:00 CR Flamengo (RJ) (Youth)
Gremio (Youth) 01:00 America MG (Youth)
Fortaleza U20 01:30 Juventude (Youth)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

