FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2026 mới nhất
Groups C
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Fylkir (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 7 |
| 2 | Fjolnir (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 3 | Trottur Reykjavik (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Volsungur Husavik (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
| 6 | KT Reykjavik (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 10 | -7 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Afturelding (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 19 | 0 | 19 | 12 |
| 2 | IR Reykjavik (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 2 | 9 |
| 3 | Smari (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
| 4 | Augnablik (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 |
| 5 | Alftanes (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
Groups B
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | HK Kopavogur (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 21 | 7 | 14 | 14 |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | 8 | 14 |
| 3 | Keflavik (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 8 |
| 4 | Grotta (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 20 | -3 | 8 |
| 5 | IA Akranes (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 |
| 6 | Haukar (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 |
| 7 | UMF Selfoss (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 |
| 8 | IH Hafnarfjordur (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Groups A
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Trottur Reykjavik (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 21 | 11 | 10 | 12 |
| 2 | Stjarnan Gardabaer (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 10 |
| 3 | Thor KA Akureyri (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 18 | 10 | 8 | 9 |
| 4 | Njardvik Grindavik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 7 |
| 5 | Hafnarfjordur (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 18 | 10 | 8 | 6 |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 47 | -45 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Breidablik (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 9 |
| 2 | Vikingur Reykjavik (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 6 |
| 3 | Valur (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 |
| 4 | Fram Reykjavik (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 17 | -10 | 5 |
| 5 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 4 |
| 6 | Tindastoll Neisti (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20 | -16 | 1 |
BXH BD Cúp Liên Đoàn Iceland nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp Liên Đoàn Iceland nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Hạng nhất Iceland Iceland B Cúp Liên Đoàn Iceland nữ VĐQG Iceland nữ Hạng nhất nữ Iceland Cúp Liên Đoàn IcelandNgày 11/04/2026
KR Reykjavik Nữ 3-3 Keflavik Nữ
UMF Selfoss Nữ 0-0 IA Akranes Nữ
Ngày 02/04/2026
Ngày 01/04/2026
IA Akranes Nữ 1-3 KR Reykjavik Nữ
Ngày 29/03/2026
Augnablik Nữ 3-4 IR Reykjavik Nữ
Ngày 28/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593

