Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 28 | 27 |
T T T T T B
|
|
| 2 | UMF Selfoss | 21 | 12 | 6 | 3 | 53 | 35 | 18 |
B T H T T T
|
|
| 3 | Kari Akranes | 21 | 10 | 9 | 2 | 52 | 29 | 23 |
H T H T T T
|
|
| 4 | Fjardabyggd Leiknir | 21 | 9 | 2 | 10 | 51 | 41 | 10 |
B T T T T B
|
|
| 5 | Dalvik Reynir | 21 | 8 | 4 | 9 | 33 | 36 | -3 |
H B H B T T
|
|
| 6 | Vikingur Olafsvik | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 41 | -12 |
T B T B B B
|
|
| 7 | Kormakur | 21 | 7 | 6 | 8 | 41 | 36 | 5 |
T B B B B T
|
|
| 8 | Fjolnir | 21 | 7 | 6 | 8 | 47 | 45 | 2 |
T B B B H H
|
|
| 9 | Magni | 21 | 7 | 4 | 10 | 34 | 52 | -18 |
B T H T B B
|
|
| 10 | KF Gardabaer | 21 | 7 | 1 | 13 | 37 | 56 | -19 |
B B T T B T
|
|
| 11 | Throttur Vogum | 21 | 6 | 2 | 13 | 31 | 41 | -10 |
B T B B B H
|
|
| 12 | Hviti Riddarinn | 21 | 3 | 8 | 10 | 27 | 50 | -23 |
T B B B H B
|
BXH BD Hạng 2 Iceland vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Iceland hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Iceland mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Iceland trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Iceland hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Iceland B Cúp Liên Đoàn Iceland nữ VĐQG Iceland nữ Hạng nhất Iceland Hạng nhất nữ Iceland Cúp Liên Đoàn Iceland# CLB T +/- Đ
1 Haukar Hafnarfjordur 21 27 47
2 UMF Selfoss 21 18 42
3 Kari Akranes 21 23 39
4 Fjardabyggd Leiknir 21 10 29
5 Dalvik Reynir 21 -3 28
6 Vikingur Olafsvik 21 -12 28
7 Kormakur 21 5 27
8 Fjolnir 21 2 27
9 Magni 21 -18 25
10 KF Gardabaer 21 -19 22
11 Throttur Vogum 21 -10 20
12 Hviti Riddarinn 21 -23 17
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

