Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Mỹ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 13 | 12 |
T H B T B H
|
|
| 2 | Orange County Blues FC | 16 | 7 | 7 | 2 | 25 | 18 | 7 |
T H T T H H
|
|
| 3 | Charleston Battery | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 22 | 9 |
H T T T B H
|
|
| 4 | Detroit City | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 |
H B H T T T
|
|
| 5 | San Antonio | 16 | 6 | 7 | 3 | 21 | 19 | 2 |
T H B T H B
|
|
| 6 | New Mexico United | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 |
T H H T T T
|
|
| 7 | Louisville City FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 25 | 1 |
B H T H T B
|
|
| 8 | Pittsburgh Riverhounds | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 1 |
T T H B B T
|
|
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 22 | 4 |
T B T B T T
|
|
| 10 | FC Tulsa | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 16 | 2 |
T H B T B T
|
|
| 11 | Lexington | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 20 | 4 |
B T T T B T
|
|
| 12 | Indy Eleven | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 16 | 2 |
T T B T B B
|
|
| 13 | Oakland Roots | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 24 | 0 |
B H H T B B
|
|
| 14 | Miami FC | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 26 | -6 |
B H B H T B
|
|
| 15 | Sacramento Republic FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 14 | 2 |
B B T B T H
|
|
| 16 | Phoenix Rising FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 24 | -1 |
T B H B B T
|
|
| 17 | Rhode Island | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 18 | 6 |
T B T H B T
|
|
| 18 | El Paso Locomotive FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 25 | 0 |
B H H B T B
|
|
| 19 | Hartford Athletic | 15 | 4 | 7 | 4 | 12 | 14 | -2 |
H T H B H B
|
|
| 20 | Las Vegas Lights | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 26 | -3 |
T H T B B T
|
|
| 21 | Monterey Bay FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 25 | -9 |
T T B T H B
|
|
| 22 | Birmingham Legion | 15 | 2 | 8 | 5 | 16 | 19 | -3 |
H B H H B H
|
|
| 23 | Brooklyn FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 26 | -9 |
B H H B T H
|
|
| 24 | Loudoun United | 15 | 1 | 9 | 5 | 18 | 29 | -11 |
B B H B H H
|
|
| 25 | Sporting Jax | 17 | 1 | 5 | 11 | 23 | 44 | -21 |
B B B H T H
|
BXH BD Hạng nhất Mỹ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Mỹ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Mỹ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Mỹ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Mỹ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Mỹ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Mỹ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
# CLB T +/- Đ
1 Tampa Bay Rowdies 16 12 32
2 Orange County Blues FC 16 7 28
3 Charleston Battery 16 9 27
4 Detroit City 15 9 27
5 San Antonio 16 2 25
6 New Mexico United 14 4 24
7 Louisville City FC 16 1 24
8 Pittsburgh Riverhounds 15 1 23
9 Colorado Springs Switchbacks FC 15 4 22
10 FC Tulsa 14 2 22
11 Lexington 15 4 21
12 Indy Eleven 14 2 21
13 Oakland Roots 16 0 21
14 Miami FC 17 -6 21
15 Sacramento Republic FC 14 2 20
16 Phoenix Rising FC 16 -1 20
17 Rhode Island 14 6 19
18 El Paso Locomotive FC 15 0 19
19 Hartford Athletic 15 -2 19
20 Las Vegas Lights 15 -3 18
21 Monterey Bay FC 16 -9 15
22 Birmingham Legion 15 -3 14
23 Brooklyn FC 15 -9 13
24 Loudoun United 15 -11 12
25 Sporting Jax 17 -21 8
Ngày 25/07/2026
Birmingham Legion 07:00 New Mexico United
Ngày 26/07/2026
Indy Eleven 06:00 Loudoun United
Miami FC 06:00 Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds 06:00 Rhode Island
Detroit City 06:00 Las Vegas Lights
Colorado Springs Switchbacks FC 08:00 Charleston Battery
El Paso Locomotive FC 08:00 Sporting Jax
Monterey Bay FC 09:00 Orange County Blues FC
Oakland Roots 09:00 Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC 09:30 Hartford Athletic
Ngày 30/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

