Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Mỹ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Nashville SC | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 11 | 22 |
H T T T T T
|
|
| 2 | Inter Miami CF | 16 | 10 | 4 | 2 | 42 | 30 | 12 |
B T T T T T
|
|
| 3 | Chicago Fire | 15 | 8 | 2 | 5 | 29 | 19 | 10 |
B B T T T B
|
|
| 4 | New England Revolution | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 18 | 4 |
T T B T B H
|
|
| 5 | FC Cincinnati | 16 | 6 | 5 | 5 | 40 | 40 | 0 |
T H B H T T
|
|
| 6 | New York City FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 27 | 22 | 5 |
B T T H B T
|
|
| 7 | Charlotte FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 25 | 1 |
B H B T T H
|
|
| 8 | New York Red Bulls | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 35 | -9 |
B T T H T B
|
|
| 9 | DC United | 16 | 4 | 7 | 5 | 22 | 26 | -4 |
T H B H H H
|
|
| 10 | Columbus Crew | 16 | 4 | 4 | 8 | 22 | 25 | -3 |
B B B H T B
|
|
| 11 | Toronto FC | 16 | 3 | 7 | 6 | 22 | 29 | -7 |
H B B B H H
|
|
| 12 | CF Montreal | 16 | 4 | 3 | 9 | 22 | 32 | -10 |
T H B H H B
|
|
| 13 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 |
T B T H B T
|
|
| 14 | Atlanta United | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 26 | -10 |
T B H B B H
|
|
| 15 | Philadelphia Union | 16 | 2 | 4 | 10 | 21 | 31 | -10 |
H B B H B T
|
|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 15 | 10 | 2 | 3 | 37 | 16 | 21 |
H H T B T B
|
|
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 |
H H B B T B
|
|
| 3 | Los Angeles FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 | 17 | 10 |
B B B T T T
|
|
| 4 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 |
T B T T H B
|
|
| 5 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 |
T T B T T H
|
|
| 6 | Seattle Sounders | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 |
H T B B B B
|
|
| 7 | Houston Dynamo | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 |
T T B T H H
|
|
| 8 | Minnesota United FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 24 | -5 |
T H B B H B
|
|
| 9 | Los Angeles Galaxy | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 |
T B T H B B
|
|
| 10 | Colorado Rapids | 16 | 6 | 1 | 9 | 26 | 24 | 2 |
B B T B B T
|
|
| 11 | St. Louis City | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 22 | -3 |
T T H T T T
|
|
| 12 | Portland Timbers | 15 | 5 | 2 | 8 | 27 | 29 | -2 |
T H B B T H
|
|
| 13 | San Diego FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 30 | 28 | 2 |
H H T H B B
|
|
| 14 | Austin FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 22 | 32 | -10 |
T H B B B T
|
|
| 15 | Sporting Kansas City | 16 | 4 | 2 | 10 | 18 | 40 | -22 |
B T T B B T
|
BXH BD VĐQG Mỹ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Mỹ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Mỹ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Mỹ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Mỹ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Mỹ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Mỹ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
# CLB T +/- Đ
1 Nashville SC 16 22 39
2 Inter Miami CF 16 12 34
3 Chicago Fire 15 10 26
4 New England Revolution 15 4 26
5 FC Cincinnati 16 0 23
6 New York City FC 16 5 22
7 Charlotte FC 16 1 22
8 New York Red Bulls 16 -9 22
9 DC United 16 -4 19
10 Columbus Crew 16 -3 16
11 Toronto FC 16 -7 16
12 CF Montreal 16 -10 15
13 Orlando City 15 -21 14
14 Atlanta United 16 -10 12
15 Philadelphia Union 16 -10 10
1 Vancouver Whitecaps 15 21 32
2 San Jose Earthquakes 15 19 32
3 Los Angeles FC 16 10 27
4 Real Salt Lake 14 7 26
5 FC Dallas 15 8 25
6 Seattle Sounders 15 0 24
7 Houston Dynamo 15 -4 23
8 Minnesota United FC 16 -5 22
9 Los Angeles Galaxy 16 -3 20
10 Colorado Rapids 16 2 19
11 St. Louis City 15 -3 19
12 Portland Timbers 15 -2 17
13 San Diego FC 16 2 17
14 Austin FC 16 -10 17
15 Sporting Kansas City 16 -22 14
Ngày 07/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

