Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 1 | 21 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Viamaterras Miyazaki (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | 7 |
H T T T H T
|
|
| 3 | Okayama Yunogo Belle (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 |
T T B H H T
|
|
| 4 | LOVELEDGE Nagoya (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | 2 |
H H B T H T
|
|
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 |
H H H B T T
|
|
| 6 | Orca Kamogawa FC (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 |
H T B T H B
|
|
| 7 | Ehime FC (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 13 | -4 |
H B T H B T
|
|
| 8 | Yokohama FC Seagulls (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 |
B B T T H B
|
|
| 9 | Nittaidai University (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 20 | -11 |
H B T B T B
|
|
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 |
T H B B H B
|
|
| 11 | Setagaya Sfida (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 |
B H T B B B
|
|
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 16 | -13 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Nhật Bản nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữNgày 19/04/2026
IGA Kunoichi Nữ 2-1 Yokohama FC Seagulls Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ 4-2 Nittaidai University Nữ
VONDS Ichihara (W) 1-2 Ehime FC Nữ
Shizuoka Sangyo University Nữ 1-0 Orca Kamogawa FC Nữ
Ngày 18/04/2026
Setagaya Sfida Nữ 2-3 NGU Nagoya Nữ
AS Harima ALBION Nữ 3-4 Okayama Yunogo Belle Nữ
Ngày 12/04/2026
IGA Kunoichi Nữ 2-1 Setagaya Sfida Nữ
AS Harima ALBION Nữ 1-1 Viamaterras Miyazaki Nữ
Orca Kamogawa FC Nữ 1-1 Okayama Yunogo Belle Nữ
Ngày 11/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Shizuoka Sangyo University (W) 6 21 16
2 Viamaterras Miyazaki (W) 6 7 14
3 Okayama Yunogo Belle (W) 6 1 11
4 LOVELEDGE Nagoya (W) 6 2 9
5 IGA Kunoichi (W) 6 1 9
6 Orca Kamogawa FC (W) 6 3 8
7 Ehime FC (W) 6 -4 8
8 Yokohama FC Seagulls (W) 6 -2 7
9 Nittaidai University (W) 6 -11 7
10 AS Harima ALBION (W) 6 -2 5
11 Setagaya Sfida (W) 6 -3 4
12 VONDS Ichihara (W) 6 -13 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

