Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ vòng 16 2026 - Kqbd Nhật Bản
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 28/06/2026 | ||||||
| 28/06 13:00 | 15 | Ehime FC Nữ | 2-1 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (2-0) | |
| 28/06 11:00 | 15 | AS Harima ALBION Nữ | 0-5 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-2) | |
| 28/06 11:00 | 15 | NGU Nagoya Nữ | 0-0 | VONDS Ichihara (W) | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 27/06/2026 | ||||||
| 27/06 14:00 | 15 | Nittaidai University Nữ | 0-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (0-0) | |
| 27/06 11:00 | 15 | IGA Kunoichi Nữ | 0-0 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/06/2026 | ||||||
| 21/06 13:00 | 14 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 0-1 | IGA Kunoichi Nữ | (0-1) | |
| 21/06 12:00 | 14 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 2-0 | Setagaya Sfida Nữ | (1-0) | |
| 21/06 11:00 | 14 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 3-1 | VONDS Ichihara (W) | (1-1) | |
| 21/06 11:00 | 14 | AS Harima ALBION Nữ | 1-0 | Nittaidai University Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/06/2026 | ||||||
| 20/06 16:00 | 14 | Orca Kamogawa FC Nữ | 2-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (0-0) | |
| 20/06 11:00 | 14 | Ehime FC Nữ | 0-6 | NGU Nagoya Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/06/2026 | ||||||
| 14/06 11:00 | 13 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 2-2 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (2-1) | |
| 14/06 10:00 | 13 | Orca Kamogawa FC Nữ | 2-1 | Ehime FC Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 13/06/2026 | ||||||
| 13/06 13:00 | 13 | Nittaidai University Nữ | 0-5 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-3) | |
| 13/06 11:00 | 13 | NGU Nagoya Nữ | 2-1 | IGA Kunoichi Nữ | (1-1) | |
| 13/06 11:00 | 13 | Setagaya Sfida Nữ | 2-2 | AS Harima ALBION Nữ | (1-0) | |
| 13/06 11:00 | 13 | VONDS Ichihara (W) | 0-2 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 07/06/2026 | ||||||
| 07/06 13:00 | 12 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 1-2 | Setagaya Sfida Nữ | (1-0) | |
| 07/06 11:00 | 12 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 0-2 | NGU Nagoya Nữ | (0-1) | |
| 07/06 11:00 | 12 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 4-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (4-1) | |
| 07/06 11:00 | 12 | IGA Kunoichi Nữ | 0-0 | Orca Kamogawa FC Nữ | (0-0) | |
| 07/06 11:00 | 12 | Ehime FC Nữ | 1-0 | Nittaidai University Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 06/06/2026 | ||||||
| 06/06 11:00 | 12 | AS Harima ALBION Nữ | 1-0 | VONDS Ichihara (W) | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 24/05/2026 | ||||||
| 24/05 12:00 | 11 | Setagaya Sfida Nữ | 0-0 | Ehime FC Nữ | (0-0) | |
| 24/05 11:00 | 11 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 0-2 | AS Harima ALBION Nữ | (0-0) | |
| 24/05 10:00 | 11 | Orca Kamogawa FC Nữ | 0-2 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 11:00 | 11 | Nittaidai University Nữ | 0-3 | IGA Kunoichi Nữ | (0-2) | |
| 23/05 11:00 | 11 | NGU Nagoya Nữ | 2-0 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (1-0) | |
| 23/05 11:00 | 11 | VONDS Ichihara (W) | 1-5 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (1-4) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 12:30 | 10 | NGU Nagoya Nữ | 3-0 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (2-0) | |
| 17/05 12:00 | 10 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 1-1 | Setagaya Sfida Nữ | (0-0) | |
| 17/05 11:00 | 10 | IGA Kunoichi Nữ | 2-1 | VONDS Ichihara (W) | (1-1) | |
| 17/05 11:00 | 10 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 0-1 | Nittaidai University Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 12:15 | 10 | Ehime FC Nữ | 3-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (2-0) | |
| 16/05 11:00 | 10 | AS Harima ALBION Nữ | 0-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 12:00 | 9 | AS Harima ALBION Nữ | 0-1 | IGA Kunoichi Nữ | (0-0) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 4-0 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (2-0) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 3-0 | Ehime FC Nữ | (2-0) | |
| 10/05 10:00 | 9 | Orca Kamogawa FC Nữ | 1-0 | Setagaya Sfida Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 11:00 | 9 | Nittaidai University Nữ | 0-8 | NGU Nagoya Nữ | (0-3) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Nhật Bản nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá AFF Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Liên Đoàn Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Sinh viên Nhật Bản Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 28/06/2026
Ehime FC Nữ 2-1 Okayama Yunogo Belle Nữ
AS Harima ALBION Nữ 0-5 Shizuoka Sangyo University Nữ
NGU Nagoya Nữ 0-0 VONDS Ichihara (W)
Ngày 27/06/2026
Nittaidai University Nữ 0-1 Orca Kamogawa FC Nữ
IGA Kunoichi Nữ 0-0 Viamaterras Miyazaki Nữ
Ngày 21/06/2026
Shizuoka Sangyo University Nữ 0-1 IGA Kunoichi Nữ
Okayama Yunogo Belle Nữ 2-0 Setagaya Sfida Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ 3-1 VONDS Ichihara (W)
AS Harima ALBION Nữ 1-0 Nittaidai University Nữ
Ngày 20/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 Shizuoka Sangyo University (W) 15 35 32
2 LOVELEDGE Nagoya (W) 15 25 32
3 Viamaterras Miyazaki (W) 15 13 29
4 Orca Kamogawa FC (W) 15 10 28
5 IGA Kunoichi (W) 15 6 26
6 Okayama Yunogo Belle (W) 15 -1 23
7 Ehime FC (W) 15 -11 19
8 Setagaya Sfida (W) 14 -2 16
9 AS Harima ALBION (W) 15 -6 16
10 Yokohama FC Seagulls (W) 14 -4 15
11 Nittaidai University (W) 15 -32 10
12 VONDS Ichihara (W) 15 -33 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

