Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ vòng 11 2026 - Kqbd Nhật Bản
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 11:30 | 10 | Diavorosso Hiroshima Nữ | 2-1 | Yamato Sylphid Nữ | (2-0) | |
| 17/05 11:00 | 10 | Kibi International University Nữ | 1-0 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (1-0) | |
| 17/05 09:00 | 10 | Veertien Mie Nữ | 2-2 | Nankatsu (W) | (1-0) | |
| 17/05 09:00 | 10 | JFA Academy Fukushima Nữ | 2-3 | Gunma FC White Star Nữ | (1-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 12:00 | 9 | Gunma FC White Star Nữ | 0-2 | Nankatsu (W) | (0-0) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Veertien Mie Nữ | 2-2 | SEISA OSA Rheia Nữ | (0-1) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Fujizakura Yamanashi Nữ | 1-1 | Speranza TakatsukiNữ | (1-1) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Yamato Sylphid Nữ | 1-0 | JFA Academy Fukushima Nữ | (0-0) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Diosa Izumo Nữ | 0-0 | Kibi International University Nữ | (0-0) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Renofa Yamaguchi (W) | 0-1 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 12:00 | 8 | Nankatsu (W) | 2-2 | Yamato Sylphid Nữ | (2-1) | |
| 03/05 11:00 | 8 | Kibi International University Nữ | 2-0 | Veertien Mie Nữ | (1-0) | |
| 03/05 11:00 | 8 | Speranza TakatsukiNữ | 1-0 | Diosa Izumo Nữ | (1-0) | |
| 03/05 11:00 | 8 | SEISA OSA Rheia Nữ | 1-2 | Gunma FC White Star Nữ | (0-2) | |
| 03/05 09:00 | 8 | JFA Academy Fukushima Nữ | 0-1 | Renofa Yamaguchi (W) | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 11:00 | 8 | Diavorosso Hiroshima Nữ | 0-2 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 11:00 | 7 | Renofa Yamaguchi (W) | 1-0 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (0-0) | |
| 26/04 10:00 | 7 | Gunma FC White Star Nữ | 0-3 | Kibi International University Nữ | (0-2) | |
| 26/04 09:00 | 7 | Veertien Mie Nữ | 1-1 | JFA Academy Fukushima Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 11:00 | 7 | SEISA OSA Rheia Nữ | 1-1 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (0-0) | |
| 25/04 10:00 | 7 | Diosa Izumo Nữ | 4-0 | Nankatsu (W) | (1-0) | |
| 25/04 08:00 | 7 | Yamato Sylphid Nữ | 0-0 | Speranza TakatsukiNữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 19/04/2026 | ||||||
| 19/04 11:00 | 6 | Yamato Sylphid Nữ | 1-2 | Renofa Yamaguchi (W) | (0-1) | |
| 19/04 11:00 | 6 | Nankatsu (W) | 0-5 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (0-1) | |
| 19/04 11:00 | 6 | Veertien Mie Nữ | 0-0 | Diosa Izumo Nữ | (0-0) | |
| 19/04 11:00 | 6 | Fujizakura Yamanashi Nữ | 0-0 | Gunma FC White Star Nữ | (0-0) | |
| 19/04 09:00 | 6 | JFA Academy Fukushima Nữ | 4-2 | SEISA OSA Rheia Nữ | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/04/2026 | ||||||
| 18/04 11:00 | 6 | Speranza TakatsukiNữ | 0-1 | Kibi International University Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 12/04/2026 | ||||||
| 12/04 11:30 | 5 | Diavorosso Hiroshima Nữ | 1-1 | JFA Academy Fukushima Nữ | (0-0) | |
| 12/04 11:00 | 5 | Fujizakura Yamanashi Nữ | 1-2 | Nankatsu (W) | (1-1) | |
| 12/04 11:00 | 5 | Speranza TakatsukiNữ | 2-0 | Veertien Mie Nữ | (1-0) | |
| 12/04 11:00 | 5 | Kibi International University Nữ | 1-0 | Renofa Yamaguchi (W) | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 11:00 | 5 | Diosa Izumo Nữ | 0-1 | Gunma FC White Star Nữ | (0-1) | |
| 11/04 11:00 | 5 | SEISA OSA Rheia Nữ | 1-0 | Yamato Sylphid Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 12:00 | 4 | Nankatsu (W) | 0-0 | JFA Academy Fukushima Nữ | (0-0) | |
| 05/04 10:00 | 4 | Kibi International University Nữ | 1-2 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 11:00 | 4 | Renofa Yamaguchi (W) | 1-2 | SEISA OSA Rheia Nữ | (1-2) | |
| 04/04 11:00 | 4 | Diosa Izumo Nữ | 0-0 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (0-0) | |
| 04/04 11:00 | 4 | Veertien Mie Nữ | 0-0 | Yamato Sylphid Nữ | (0-0) | |
| 04/04 10:00 | 4 | Gunma FC White Star Nữ | 2-0 | Speranza TakatsukiNữ | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Nhật Bản nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 17/05/2026
Diavorosso Hiroshima Nữ 2-1 Yamato Sylphid Nữ
Kibi International University Nữ 1-0 Fujizakura Yamanashi Nữ
JFA Academy Fukushima Nữ 2-3 Gunma FC White Star Nữ
Veertien Mie Nữ 2-2 Nankatsu (W)
Ngày 10/05/2026
Gunma FC White Star Nữ 0-2 Nankatsu (W)
Diosa Izumo Nữ 0-0 Kibi International University Nữ
Veertien Mie Nữ 2-2 SEISA OSA Rheia Nữ
Yamato Sylphid Nữ 1-0 JFA Academy Fukushima Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Kibi International University (W) 10 9 22
2 Diavorosso Hiroshima (W) 10 8 21
3 Speranza Osaka (W) 10 4 18
4 Gunma FC White Star (W) 10 0 16
5 Diosa Izumo (W) 10 5 15
6 Renofa Yamaguchi (W) 10 1 14
7 Fujizakura Yamanashi (W) 10 1 13
8 Nankatsu (W) 10 -6 13
9 SEISA OSA Rheia (W) 10 -4 9
10 Veertien Mie (W) 10 -5 7
11 Yamato Sylphid (W) 10 -6 7
12 JFA Academy Fukushima (W) 10 -7 6
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 7 1877
2 Tây Ban Nha 0 1876
3 Argentina 1 1874
4 Anh -8 1825
5 Bồ Đào Nha 3 1763
6 Braxin 0 1761
7 Hà Lan 1 1757
8 Morocco 19 1755
9 Bỉ 4 1734
10 Đức 6 1730
99 Việt Nam 36 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593

