Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ vòng 22 2026 - Kqbd Nhật Bản
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 25/10/2026 | ||||||
| 25/10 11:00 | 22 | Speranza TakatsukiNữ | 3-2 | Nankatsu (W) | (2-2) | |
| 25/10 11:00 | 22 | Veertien Mie Nữ | 1-2 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (0-1) | |
| 25/10 11:00 | 22 | Fujizakura Yamanashi Nữ | 0-1 | Yamato Sylphid Nữ | (0-0) | |
| 25/10 11:00 | 22 | Kibi International University Nữ | 1-0 | SEISA OSA Rheia Nữ | (1-0) | |
| 25/10 11:00 | 22 | Gunma FC White Star Nữ | 0-0 | Renofa Yamaguchi (W) | (0-0) | |
| 25/10 11:00 | 22 | Diosa Izumo Nữ | 3-2 | JFA Academy Fukushima Nữ | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | ||||||
| 18/10 11:30 | 21 | Diavorosso Hiroshima Nữ | 3-0 | Diosa Izumo Nữ | (2-0) | |
| 18/10 11:00 | 21 | Yamato Sylphid Nữ | 0-1 | Gunma FC White Star Nữ | (0-0) | |
| 18/10 11:00 | 21 | SEISA OSA Rheia Nữ | 0-1 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (0-0) | |
| 18/10 09:00 | 21 | JFA Academy Fukushima Nữ | 1-4 | Speranza TakatsukiNữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/10/2026 | ||||||
| 17/10 16:00 | 21 | Renofa Yamaguchi (W) | 4-2 | Veertien Mie Nữ | (2-0) | |
| 17/10 12:00 | 21 | Nankatsu (W) | 2-8 | Kibi International University Nữ | (0-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 04/10/2026 | ||||||
| 04/10 11:00 | 20 | Kibi International University Nữ | 2-0 | Yamato Sylphid Nữ | (1-0) | |
| 04/10 11:00 | 20 | Veertien Mie Nữ | 2-1 | Gunma FC White Star Nữ | (1-0) | |
| 04/10 09:00 | 20 | JFA Academy Fukushima Nữ | 2-2 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | ||||||
| 03/10 11:00 | 20 | SEISA OSA Rheia Nữ | 0-0 | Nankatsu (W) | (0-0) | |
| 03/10 11:00 | 20 | Diosa Izumo Nữ | 2-0 | Renofa Yamaguchi (W) | (2-0) | |
| 03/10 11:00 | 20 | Speranza TakatsukiNữ | 1-0 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | ||||||
| 27/09 11:00 | 19 | Renofa Yamaguchi (W) | 2-2 | Speranza TakatsukiNữ | (0-1) | |
| 27/09 11:00 | 19 | Yamato Sylphid Nữ | 1-0 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | ||||||
| 26/09 12:00 | 19 | Nankatsu (W) | 1-0 | Veertien Mie Nữ | (1-0) | |
| 26/09 12:00 | 19 | Gunma FC White Star Nữ | 1-1 | JFA Academy Fukushima Nữ | (0-0) | |
| 26/09 11:00 | 19 | Diosa Izumo Nữ | 2-0 | SEISA OSA Rheia Nữ | (2-0) | |
| 26/09 11:00 | 19 | Fujizakura Yamanashi Nữ | 2-2 | Kibi International University Nữ | (1-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 16:00 | 18 | Diavorosso Hiroshima Nữ | 1-2 | Renofa Yamaguchi (W) | (1-0) | |
| 06/09 15:00 | 18 | SEISA OSA Rheia Nữ | 0-1 | Veertien Mie Nữ | (0-1) | |
| 06/09 13:00 | 18 | Kibi International University Nữ | 2-0 | Diosa Izumo Nữ | (2-0) | |
| 06/09 11:00 | 18 | Nankatsu (W) | 1-2 | Gunma FC White Star Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 13:00 | 18 | Speranza TakatsukiNữ | 1-3 | Fujizakura Yamanashi Nữ | (0-2) | |
| 05/09 09:00 | 18 | JFA Academy Fukushima Nữ | 3-1 | Yamato Sylphid Nữ | (3-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | ||||||
| 30/08 16:00 | 17 | Veertien Mie Nữ | 0-4 | Kibi International University Nữ | (0-4) | |
| 30/08 15:00 | 17 | Yamato Sylphid Nữ | 0-0 | Nankatsu (W) | (0-0) | |
| 30/08 15:00 | 17 | Fujizakura Yamanashi Nữ | 2-1 | Diavorosso Hiroshima Nữ | (1-0) | |
| 30/08 14:00 | 17 | Diosa Izumo Nữ | 1-1 | Speranza TakatsukiNữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 29/08/2026 | ||||||
| 29/08 17:00 | 17 | Gunma FC White Star Nữ | 1-1 | SEISA OSA Rheia Nữ | (1-0) | |
| 29/08 16:00 | 17 | Renofa Yamaguchi (W) | 3-1 | JFA Academy Fukushima Nữ | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 16/08/2026 | ||||||
| 16/08 14:00 | 16 | Nankatsu (W) | 2-0 | Diosa Izumo Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 28/06/2026 | ||||||
| 28/06 11:30 | 16 | Diavorosso Hiroshima Nữ | 2-4 | SEISA OSA Rheia Nữ | (2-3) | |
| 28/06 11:00 | 16 | Fujizakura Yamanashi Nữ | 2-1 | Renofa Yamaguchi (W) | (1-0) | |
| 28/06 11:00 | 16 | Kibi International University Nữ | 3-0 | Gunma FC White Star Nữ | (1-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Nhật Bản nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Sinh viên Nhật Bản Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 25/10/2026
Kibi International University Nữ 1-0 SEISA OSA Rheia Nữ
Diosa Izumo Nữ 3-2 JFA Academy Fukushima Nữ
Speranza TakatsukiNữ 3-2 Nankatsu (W)
Veertien Mie Nữ 1-2 Diavorosso Hiroshima Nữ
Fujizakura Yamanashi Nữ 0-1 Yamato Sylphid Nữ
Gunma FC White Star Nữ 0-0 Renofa Yamaguchi (W)
Ngày 18/10/2026
Diavorosso Hiroshima Nữ 3-0 Diosa Izumo Nữ
Yamato Sylphid Nữ 0-1 Gunma FC White Star Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Kibi International University (W) 20 30 48
2 Fujizakura Yamanashi (W) 20 16 36
3 Speranza Osaka (W) 20 6 33
4 Diavorosso Hiroshima (W) 20 4 31
5 Nankatsu (W) 20 -5 30
6 Renofa Yamaguchi (W) 20 4 29
7 Diosa Izumo (W) 20 4 29
8 Gunma FC White Star (W) 20 -6 24
9 Veertien Mie (W) 20 -9 23
10 JFA Academy Fukushima (W) 20 -11 17
11 SEISA OSA Rheia (W) 20 -14 17
12 Yamato Sylphid (W) 20 -19 12
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

