Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay - Lịch bóng đá Nhật Bản
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | |||||||
| 30/08 14:00 | Diosa Izumo Nữ | ?-? | Speranza TakatsukiNữ | 17 | |||
| 30/08 15:00 | Yamato Sylphid Nữ | ?-? | Nankatsu (W) | 17 | |||
| 30/08 15:00 | Fujizakura Yamanashi Nữ | ?-? | Diavorosso Hiroshima Nữ | 17 | |||
| 30/08 15:00 | Gunma FC White Star Nữ | ?-? | SEISA OSA Rheia Nữ | 17 | |||
| 30/08 15:00 | Renofa Yamaguchi (W) | ?-? | JFA Academy Fukushima Nữ | 17 | |||
| 30/08 15:00 | Veertien Mie Nữ | ?-? | Kibi International University Nữ | 17 | |||
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | |||||||
| 05/09 09:00 | JFA Academy Fukushima Nữ | ?-? | Yamato Sylphid Nữ | 18 | |||
| 05/09 13:00 | Speranza TakatsukiNữ | ?-? | Fujizakura Yamanashi Nữ | 18 | |||
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | |||||||
| 06/09 11:00 | Nankatsu (W) | ?-? | Gunma FC White Star Nữ | 18 | |||
| 06/09 13:00 | Kibi International University Nữ | ?-? | Diosa Izumo Nữ | 18 | |||
| 06/09 16:00 | Diavorosso Hiroshima Nữ | ?-? | Renofa Yamaguchi (W) | 18 | |||
| 06/09 16:00 | SEISA OSA Rheia Nữ | ?-? | Veertien Mie Nữ | 18 | |||
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | |||||||
| 26/09 11:00 | Fujizakura Yamanashi Nữ | ?-? | Kibi International University Nữ | 19 | |||
| 26/09 11:00 | Diosa Izumo Nữ | ?-? | SEISA OSA Rheia Nữ | 19 | |||
| 26/09 12:00 | Nankatsu (W) | ?-? | Veertien Mie Nữ | 19 | |||
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | |||||||
| 27/09 11:00 | Yamato Sylphid Nữ | ?-? | Diavorosso Hiroshima Nữ | 19 | |||
| 27/09 11:00 | Renofa Yamaguchi (W) | ?-? | Speranza TakatsukiNữ | 19 | |||
| 27/09 11:00 | Gunma FC White Star Nữ | ?-? | JFA Academy Fukushima Nữ | 19 | |||
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | |||||||
| 03/10 09:00 | JFA Academy Fukushima Nữ | ?-? | Fujizakura Yamanashi Nữ | 20 | |||
| 03/10 11:00 | Speranza TakatsukiNữ | ?-? | Diavorosso Hiroshima Nữ | 20 | |||
LTD bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay, lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá AFF Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Bóng đá Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Liên Đoàn Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Sinh viên Nhật Bản Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 28/06/2026
Diavorosso Hiroshima Nữ 2-4 SEISA OSA Rheia Nữ
Fujizakura Yamanashi Nữ 2-1 Renofa Yamaguchi (W)
Kibi International University Nữ 3-0 Gunma FC White Star Nữ
JFA Academy Fukushima Nữ 2-0 Veertien Mie Nữ
Ngày 27/06/2026
Speranza TakatsukiNữ 1-0 Yamato Sylphid Nữ
Ngày 21/06/2026
Gunma FC White Star Nữ 2-0 Fujizakura Yamanashi Nữ
Diavorosso Hiroshima Nữ 0-1 Nankatsu (W)
Kibi International University Nữ 3-2 Speranza TakatsukiNữ
Renofa Yamaguchi (W) 0-0 Yamato Sylphid Nữ
Ngày 20/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 Kibi International University (W) 16 22 38
2 Diavorosso Hiroshima (W) 16 8 31
3 Fujizakura Yamanashi (W) 16 13 28
4 Speranza Osaka (W) 16 7 28
5 Diosa Izumo (W) 15 4 22
6 Renofa Yamaguchi (W) 16 3 22
7 Nankatsu (W) 15 -7 22
8 Gunma FC White Star (W) 16 -6 19
9 Veertien Mie (W) 16 -6 17
10 SEISA OSA Rheia (W) 16 -11 15
11 JFA Academy Fukushima (W) 16 -11 12
12 Yamato Sylphid (W) 16 -16 8
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

