Kèo bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ - Tỷ lệ bóng đá Japan
Tỷ lệ kèo Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay và ngày mai: xem cập nhật tỷ lệ nhà cái Hạng 2 Nhật Bản nữ trực tuyến các trận thi đấu tối và đêm nay. Bongdaso dữ liệu update soi kèo, cập nhật tỷ lệ bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ từ nhà cái online theo vòng đấu mới nhất.
Tỷ lệ kèo bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay mùa mới nhất
Kèo bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ tối nay-đêm và rạng sáng mai NHANH và SỚM nhất, xem CHÍNH XÁC nhất về số bàn thắng và tỷ số hiệp 1-cả trận trực tiếp tỷ lệ bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay. Tỷ lệ kèo cá cược Hạng 2 Nhật Bản nữ online hôm nay và ngày mai và chuyên nghiệp nhất.
Theo dõi nhiều kèo nhà cái cá cược hấp dẫn như kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu, kèo châu Á,...Cập nhật bảng tỷ lệ kèo nhà cái Hạng 2 Nhật Bản nữ 24/7 CHUẨN XÁC và thay đổi kịp thời theo phong độ, thời gian thực từ trận đấu. Xem trực tiếp bd kèo nhà cái Hạng 2 Nhật Bản nữ NHANH CHÓNG.
Kèo Ngoại Hạng Anh
Kèo Cúp C1 Châu Âu
Kèo Bundesliga
Kèo La Liga
Kèo Serie A
Kèo Ligue 1
Kèo V-League
Kèo Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Liên Đoàn Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Sinh viên Nhật Bản Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 06/09/2026
Diavorosso Hiroshima Nữ 1-2 Renofa Yamaguchi (W)
SEISA OSA Rheia Nữ 0-1 Veertien Mie Nữ
Kibi International University Nữ 2-0 Diosa Izumo Nữ
Nankatsu (W) 1-2 Gunma FC White Star Nữ
Ngày 05/09/2026
Speranza TakatsukiNữ 1-3 Fujizakura Yamanashi Nữ
JFA Academy Fukushima Nữ 3-1 Yamato Sylphid Nữ
Ngày 30/08/2026
Veertien Mie Nữ 0-4 Kibi International University Nữ
Fujizakura Yamanashi Nữ 2-1 Diavorosso Hiroshima Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Kibi International University (W) 18 28 44
2 Fujizakura Yamanashi (W) 18 16 34
3 Diavorosso Hiroshima (W) 18 6 31
4 Speranza Osaka (W) 18 5 29
5 Renofa Yamaguchi (W) 18 6 28
6 Nankatsu (W) 18 -6 26
7 Diosa Izumo (W) 18 0 23
8 Gunma FC White Star (W) 18 -5 23
9 Veertien Mie (W) 18 -9 20
10 SEISA OSA Rheia (W) 18 -12 16
11 JFA Academy Fukushima (W) 18 -11 15
12 Yamato Sylphid (W) 18 -18 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

