Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lítva 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 34
BXH VĐQG Lítva 2026 vòng 34
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Kauno Zalgiris 28 14 9 5 56 20 36 51
H T T T B T
2 Suduva 28 13 11 4 39 25 14 50
T T T B H H
3 Transinvest Vilnius 28 13 6 9 43 35 8 45
B H T B T T
4 FK Zalgiris Vilnius 28 13 5 10 41 34 7 44
T B T H T B
5 FK Banga Gargzdai 28 11 8 9 32 28 4 41
T H H B B T
6 Dziugas Telsiai 28 10 8 10 36 40 -4 38
T B B H B B
7 FK Panevezys 28 9 5 14 29 43 -14 32
B B T T T B
8 Hegelmann Litauen 29 4 14 11 31 48 -17 26
B H H B H H
9 Siauliai 29 3 8 18 24 58 -34 17
T B B B H B
10 FK Riteriai 0 0 0 0 0 0 0 0

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 21/09/2026 15:52

BXH BD VĐQG Lítva vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Lítva hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Lítva mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lítva mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lítva mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Lítva trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Lítva hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Lítva

VĐQG Lítva Hạng 2 Lítva

# CLB T +/- Đ

1 Kauno Zalgiris 28 36 51

2 Suduva 28 14 50

3 Transinvest Vilnius 28 8 45

4 FK Zalgiris Vilnius 28 7 44

5 FK Banga Gargzdai 28 4 41

6 Dziugas Telsiai 28 -4 38

7 FK Panevezys 28 -14 32

8 Hegelmann Litauen 29 -17 26

9 Siauliai 29 -34 17

10 FK Riteriai 0 0 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 15 2011

2  Argentina 2 1972

3  Pháp 9 1958

4  Anh 2 1925

5  Bồ Đào Nha 19 1807

6  Braxin 1 1806

7  Morocco 1 1805

8  Bỉ 0 1779

9  Hà Lan 3 1778

10  Mexico -8 1746

99  Việt Nam 4 1231

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593