Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lítva hôm nay - Lịch bóng đá Lítva
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ tư, Ngày 21/04/2021 | |||||||
| 21/04 22:00 | Kauno Zalgiris | ?-? | Hegelmann Litauen | 9 | |||
| Thứ sáu, Ngày 30/04/2021 | |||||||
| 30/04 22:00 | Alytis Alytus Dainava | ?-? | FK Zalgiris Vilnius | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 19/06/2021 | |||||||
| 19/06 21:00 | Hegelmann Litauen | ?-? | Kauno Zalgiris | 18 | |||
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | |||||||
| 06/09 20:00 | Transinvest Vilnius | ?-? | Suduva | 30 | |||
| 06/09 22:45 | Kauno Zalgiris | ?-? | Dziugas Telsiai | 30 | |||
| 06/09 23:00 | FK Zalgiris Vilnius | ?-? | Siauliai | 30 | |||
| Thứ hai, Ngày 07/09/2026 | |||||||
| 07/09 22:45 | Hegelmann Litauen | ?-? | FK Panevezys | 30 | |||
| Thứ tư, Ngày 09/09/2026 | |||||||
| 09/09 22:45 | Kauno Zalgiris | ?-? | Suduva | 24 | |||
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | |||||||
| 13/09 18:30 | FK Panevezys | ?-? | Kauno Zalgiris | 31 | |||
| 13/09 22:45 | Suduva | ?-? | FK Zalgiris Vilnius | 31 | |||
| 13/09 23:00 | Siauliai | ?-? | Hegelmann Litauen | 31 | |||
| Thứ hai, Ngày 14/09/2026 | |||||||
| 14/09 22:45 | FK Banga Gargzdai | ?-? | Transinvest Vilnius | 31 | |||
| Thứ sáu, Ngày 18/09/2026 | |||||||
| 18/09 23:00 | Kauno Zalgiris | ?-? | Siauliai | 32 | |||
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | |||||||
| 19/09 18:15 | FK Banga Gargzdai | ?-? | Dziugas Telsiai | 32 | |||
| 19/09 23:30 | Transinvest Vilnius | ?-? | FK Zalgiris Vilnius | 32 | |||
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | |||||||
| 20/09 18:15 | Hegelmann Litauen | ?-? | Suduva | 32 | |||
| Thứ bảy, Ngày 17/10/2026 | |||||||
| 17/10 18:15 | FK Panevezys | ?-? | FK Banga Gargzdai | 33 | |||
| 17/10 21:30 | Dziugas Telsiai | ?-? | Transinvest Vilnius | 33 | |||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | |||||||
| 18/10 18:15 | Suduva | ?-? | Kauno Zalgiris | 33 | |||
| 18/10 21:00 | FK Zalgiris Vilnius | ?-? | Hegelmann Litauen | 33 | |||
LTD bóng đá VĐQG Lítva hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Lítva trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lítva hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Lítva hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Lítva hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Lítva trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lítva chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Lítva
VĐQG Lítva Cúp Quốc Gia Lítva Hạng 2 Lítva Nữ Litva Siêu Cúp Lítva Giải hạng Hai LitvaNgày 03/09/2026
FK Banga Gargzdai 0-3 FK Panevezys
Ngày 31/08/2026
Dziugas Telsiai 2-2 Hegelmann Litauen
Ngày 30/08/2026
FK Panevezys 2-0 FK Zalgiris Vilnius
FK Banga Gargzdai 0-0 Kauno Zalgiris
Ngày 24/08/2026
Transinvest Vilnius 3-0 Siauliai
Ngày 23/08/2026
FK Zalgiris Vilnius 2-0 Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen 1-1 FK Banga Gargzdai
Ngày 17/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Suduva 24 17 45
2 Kauno Zalgiris 23 25 39
3 Transinvest Vilnius 25 4 39
4 FK Banga Gargzdai 26 4 38
5 Dziugas Telsiai 26 3 38
6 FK Zalgiris Vilnius 24 8 37
7 FK Panevezys 26 -15 29
8 Hegelmann Litauen 26 -15 24
9 Siauliai 26 -31 16
10 FK Riteriai 0 0 0
Ngày 06/09/2026
Transinvest Vilnius 20:00 Suduva
Kauno Zalgiris 22:45 Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius 23:00 Siauliai
Ngày 07/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

