Lịch thi đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Lítva hôm nay - Lịch bóng đá Lítva
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ ba, Ngày 28/04/2026 | |||||||
| 28/04 22:00 | FK Minija | ?-? | Suduva | Round 1 | |||
| 28/04 22:00 | Sveikata | ?-? | Kauno Zalgiris | Round 1 | |||
| 28/04 23:00 | FM Klaipedos | ?-? | NFA Kaunas | Round 1 | |||
| 28/04 23:30 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | ?-? | Babrungas | Round 1 | |||
| 28/04 23:30 | FK REO LT Vilnius | ?-? | FK Riteriai | Round 1 | |||
LTD bóng đá Cúp Quốc Gia Lítva hôm nay, lịch bóng đá Cúp Quốc Gia Lítva trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Lítva hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Cúp Quốc Gia Lítva hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Cúp Quốc Gia Lítva hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Cúp Quốc Gia Lítva trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Lítva chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Lítva
VĐQG Lítva Cúp Quốc Gia Lítva Hạng 2 Lítva Nữ Litva Siêu Cúp Lítva Giải hạng Hai LitvaNgày 22/04/2026
Venta Kursenai 1-10 Transinvest Vilnius
FK Neptunas Klaipeda 0-2 Dziugas Telsiai
Ataka Vilnius 4-0 Hamid Karzai
Vilniaus Vytis 0-4 FK Banga Gargzdai
Pempininkai 2-1 Sirijus Klaipeda
Ngày 21/04/2026
Atomsfera Mazeikiai 2-1 FK Zalgiris Vilnius
FK Tauras Taurage 1-4 Hegelmann Litauen
Ngày 28/09/2025
FK Panevezys 1-0 Hegelmann Litauen
Ngày 17/09/2025
Dziugas Telsiai 1-1 Hegelmann Litauen
Ngày 16/09/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

