Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Lítva hôm nay - Lịch bóng đá Lítva
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ sáu, Ngày 23/04/2021 | |||||||
| 23/04 21:30 | Kazlu Ruda FK Silas | ?-? | Suduva Marijampole II | 6 | |||
| Thứ bảy, Ngày 19/06/2021 | |||||||
| 19/06 19:00 | FK Trakai II | ?-? | Babrungas | 11 | |||
| Thứ sáu, Ngày 17/06/2022 | |||||||
| 17/06 21:30 | Kazlu Ruda FK Silas | ?-? | Nevezis Kedainiai | 12 | |||
| Thứ sáu, Ngày 24/06/2022 | |||||||
| 24/06 19:00 | Kazlu Ruda FK Silas | ?-? | DFK Dainava Alytus | 13 | |||
| 24/06 19:00 | Nevezis Kedainiai | ?-? | Siauliai B | 13 | |||
| 24/06 19:00 | Ekranas Panevezys | ?-? | Banga Gargzdai B | 13 | |||
| 24/06 20:00 | FK Zalgiris Vilnius B | ?-? | Atletas Kaunas | 13 | |||
| 24/06 21:00 | Babrungas | ?-? | FK Minija | 13 | |||
| 24/06 22:59 | FK Neptunas Klaipeda | ?-? | FK Riteriai B | 13 | |||
| 24/06 22:59 | Atomsfera Mazeikiai | ?-? | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 13 | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/06/2022 | |||||||
| 26/06 19:00 | FK Panevezys B | ?-? | Garr and Ava | 13 | |||
| Thứ sáu, Ngày 01/07/2022 | |||||||
| 01/07 22:00 | FK Riteriai B | ?-? | Siauliai B | 14 | |||
| 01/07 22:59 | FK Neptunas Klaipeda | ?-? | Babrungas | 14 | |||
| 01/07 22:59 | DFK Dainava Alytus | ?-? | Nevezis Kedainiai | 14 | |||
| Thứ bảy, Ngày 02/07/2022 | |||||||
| 02/07 20:00 | FK Zalgiris Vilnius B | ?-? | Ekranas Panevezys | 14 | |||
| 02/07 21:00 | FK Minija | ?-? | Atomsfera Mazeikiai | 14 | |||
| 02/07 22:00 | Garr and Ava | ?-? | Kazlu Ruda FK Silas | 14 | |||
| Chủ nhật, Ngày 03/07/2022 | |||||||
| 03/07 16:00 | Atletas Kaunas | ?-? | FK Panevezys B | 14 | |||
| 03/07 21:00 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | ?-? | Banga Gargzdai B | 14 | |||
| Thứ tư, Ngày 06/07/2022 | |||||||
| 06/07 19:00 | DFK Dainava Alytus | ?-? | Siauliai B | 15 | |||
LTD bóng đá Hạng 2 Lítva hôm nay, lịch bóng đá Hạng 2 Lítva trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Lítva hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng 2 Lítva hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng 2 Lítva hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng 2 Lítva trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Lítva chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Lítva
VĐQG Lítva Cúp Quốc Gia Lítva Hạng 2 Lítva Nữ Litva Siêu Cúp Lítva Giải hạng Hai LitvaNgày 19/04/2026
FK Transinvest II 2-2 FK Zalgiris Vilnius B
FK Kauno Zalgiris II 0-4 FK Minija
Ngày 18/04/2026
Ekranas Panevezys 1-3 Hegelmann Litauen II
Atomsfera Mazeikiai 0-2 DFK Dainava Alytus
FK Tauras Taurage 1-2 Babrungas
Ngày 17/04/2026
FK Neptunas Klaipeda 1-3 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Ngày 12/04/2026
FK Kauno Zalgiris II 0-1 FK Zalgiris Vilnius B
Ngày 05/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 FK Minija 5 13 15
2 Babrungas 5 10 15
3 FK Zalgiris Vilnius B 5 2 10
4 Atomsfera Mazeikiai 5 4 9
5 FK Tauras Taurage 5 2 9
6 NFA Kaunas 5 4 8
7 Garr and Ava 5 3 8
8 Lietava Jonava 5 1 8
9 FK Transinvest II 5 -1 8
10 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 5 0 7
11 DFK Dainava Alytus 5 -1 5
12 FK Neptunas Klaipeda 5 -5 4
13 Hegelmann Litauen II 5 -7 4
14 Siauliai B 5 -8 2
15 Ekranas Panevezys 5 -8 0
16 FK Kauno Zalgiris II 5 -9 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

