Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Viimsi JK (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 12 | 10 |
B T B T T T
|
|
| 2 | de Linnameeskond (W) | 9 | 6 | 0 | 3 | 26 | 14 | 12 |
T B T T B T
|
|
| 3 | FC Flora Tallinn (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 29 | 13 | 16 |
H T T T H B
|
|
| 4 | Saku Sporting (W) | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 24 | -8 |
B T T B B B
|
|
| 5 | FC Elva (W) | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 30 | -19 |
B T B T B B
|
|
| 6 | Harju JK Laagri (W) | 9 | 1 | 2 | 6 | 14 | 25 | -11 |
B B B B H T
|
BXH BD VĐQG Estonia nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Estonia nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Estonia nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Estonia nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 18/07/2026
Harju JK Laagri (W) 6-2 FC Elva (W)
Viimsi JK Nữ 4-1 Saku Sporting Nữ
Ngày 20/06/2026
FC Elva (W) 0-3 de Linnameeskond (W)
Ngày 18/06/2026
FC Flora Tallinn Nữ 1-2 Viimsi JK Nữ
Ngày 13/06/2026
de Linnameeskond (W) 1-2 Viimsi JK Nữ
Ngày 12/06/2026
FC Flora Tallinn Nữ 2-2 Harju JK Laagri (W)
Ngày 30/05/2026
Saku Sporting Nữ 1-5 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 29/05/2026
Harju JK Laagri (W) 1-4 de Linnameeskond (W)
Ngày 16/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Viimsi JK (W) 10 10 20
2 de Linnameeskond (W) 9 12 18
3 FC Flora Tallinn (W) 9 16 17
4 Saku Sporting (W) 8 -8 10
5 FC Elva (W) 9 -19 7
6 Harju JK Laagri (W) 9 -11 5
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

